on short notice

ˌɑːn ˌʃɔːrt ˈnoʊtɪs
ahn·shawrt·NOH·tihs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trong thời gian gấp, báo trước gấp

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cụm này khi cuộc họp, cuộc gọi hay nhờ vả được báo rất sát giờ. Nó thường đi với lời cảm ơn hoặc xin lỗi vì người kia có ít thời gian chuẩn bị.

Sắc thái · Nuance

“Trong thời gian gấp” có thể khiến người Việt nghĩ đến làm nhanh. On short notice nhấn mạnh người được báo rất muộn, ít thời gian chuẩn bị; sắc thái thường là xin lỗi hoặc cảm ơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “gấp” sau động từ, người học nói “I called the meeting shortly” hoặc “in short time”. Cách tự nhiên là: “I called the meeting on short notice.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

at the last minuteGợi sát phút chót và khẩu ngữ hơn.
suddenlyChỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không nhất thiết nói thiếu thời gian chuẩn bị.
with little noticeGần on short notice nhưng nghe giải thích hơn trong văn bản hoặc thông báo.
on short noticeDùng khi việc được báo gấp, khiến thời gian chuẩn bị rất ít.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Thanks for meeting me on short notice, you're the best.

Cảm ơn cậu đã gặp tớ dù báo gấp, cậu tuyệt nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Sorry to call this meeting on short notice, everyone.

Xin lỗi mọi người vì triệu tập cuộc họp gấp thế này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Can't find a babysitter on short notice, gotta cancel.

Báo gấp quá không tìm được người trông bé, đành hủy thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • find afind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • babysitterbabysiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • gottagoᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come on short noticeđến khi báo gấp
cancel on short noticehủy sát giờ
hire someone on short noticethuê người gấp
available on short noticesẵn sàng khi cần gấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1