on short notice
Nghĩa · Meaning
trong thời gian gấp, báo trước gấp
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cụm này khi cuộc họp, cuộc gọi hay nhờ vả được báo rất sát giờ. Nó thường đi với lời cảm ơn hoặc xin lỗi vì người kia có ít thời gian chuẩn bị.
Sắc thái · Nuance
“Trong thời gian gấp” có thể khiến người Việt nghĩ đến làm nhanh. On short notice nhấn mạnh người được báo rất muộn, ít thời gian chuẩn bị; sắc thái thường là xin lỗi hoặc cảm ơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “gấp” sau động từ, người học nói “I called the meeting shortly” hoặc “in short time”. Cách tự nhiên là: “I called the meeting on short notice.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Thanks for meeting me on short notice, you're the best.”
Cảm ơn cậu đã gặp tớ dù báo gấp, cậu tuyệt nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry to call this meeting on short notice, everyone.”
Xin lỗi mọi người vì triệu tập cuộc họp gấp thế này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can't find a babysitter on short notice, gotta cancel.”
Báo gấp quá không tìm được người trông bé, đành hủy thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- find a→find‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- babysitter→babysiᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- gotta→goᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →