on the side

ɑn ðə saɪd
ahn·thuh·seyed3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

(nước sốt, gia vị) để riêng bên cạnh, không trộn vào món ăn

Cách dùng · Usage

On the side rất hay dùng khi gọi món. Nói với phục vụ nếu muốn sốt, siro, bơ, nước chấm để riêng, để tự quyết định cho bao nhiêu hoặc tránh làm món bị ướt.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “để riêng bên cạnh” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là vị trí ở mép đĩa. Trong nhà hàng, on the side là cách gọi tự nhiên để yêu cầu sốt/gia vị không trộn vào món, lịch sự và rất khẩu ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

separatelyNghĩa rộng là để riêng hoặc làm riêng, dùng được trong nhiều tình huống ngoài ăn uống.
as a sideChỉ món phụ hay phần ăn kèm, không nói rõ nước sốt hay gia vị được để riêng.
on the sideDùng khi món hoặc sốt được phục vụ riêng bên cạnh, hoặc nói việc làm thêm ngoài việc chính.
part-timeNói về thời lượng làm việc bán thời gian, không mang nghĩa hoạt động phụ bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 restaurant

Could I have the sauce on the side, please?

Cho tôi nước sốt để riêng được không ạ?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Could Icould‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sauce onsauce‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cafe

Can you put the syrup on the side for me?

Bạn để si-rô riêng ra giúp tôi được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • syrup onsyrup‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

I'll take the salad with dressing on the side, please.

Cho tôi phần salad với nước trộn để riêng nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dressing on the sidesốt salad để riêng
sauce on the sidenước sốt để riêng
fries on the sidekhoai chiên ăn kèm
work on the sidelàm thêm bên ngoài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1