spread out

spred aʊt
sprehd·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trải ra, mở rộng ra

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng spread out khi đồ vật, người hoặc ý tưởng được mở rộng ra để dễ thấy, dễ dùng hoặc bớt chen chúc. Ở công ty: spread out charts on a table để họp. Khi học: spread out notes before revising. Đời thường: spread out a towel at the beach. Dễ nhầm với open, chỉ là mở; spread out nhấn vào việc trải rộng. Cụm hay gặp: spread out across the floor.

Sắc thái · Nuance

“Trải ra” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến chăn, giấy, bản đồ. Spread out còn diễn tả người/vật phân tán trong không gian hoặc chi phí được chia dần; khẩu ngữ hơn “distribute” và có hình ảnh lan rộng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay dùng “mở” cho bản đồ/giấy, người học nói “open the blanket on the floor”. Open không hợp với vật được trải rộng. Nói “spread out the blanket” hoặc “spread the papers out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

open upCó thể là mở thứ bị đóng hoặc mở lòng, nên khác với trải rộng ra.
lay outDùng khi bày đồ theo cách dễ nhìn hoặc trình bày kế hoạch.
spread outNhấn mạnh việc trải ra hoặc phân bố trên một diện tích rộng hơn.
scatterGợi sự rải rác, tản mát, thường kém trật tự hơn spread out.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

She spread out the floor plan so everyone could see it.

Cô ấy trải sơ đồ mặt bằng ra để mọi người đều thấy.

💡 일상

We spread out a blanket and had lunch in the park.

Chúng tôi trải một tấm chăn ra và ăn trưa trong công viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spread outspread‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • blanket andblanket‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch inlunch‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please spread out the printed charts on the table before the demo.

Vui lòng trải các biểu đồ đã in ra trên bàn trước buổi trình diễn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spread outspread‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • charts oncharts‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spread out on the floortrải ra trên sàn
spread out across the roomrải khắp căn phòng
spread the papers outtrải giấy tờ ra
spread out the costchia chi phí dần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1