opponent

əˈpoʊnənt
uh·POH·nuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đối thủ

Cách dùng · Usage

Opponent dùng cho người hoặc đội đang chống lại bạn trong thi đấu, tranh luận hoặc cạnh tranh chính thức. Ở công việc: opponent trong buổi tranh luận kế hoạch; khi học: opponent trong cuộc thi debate; đời sống: opponent trong trận cờ hoặc bóng đá. Dễ nhầm với enemy: enemy mang nghĩa thù địch mạnh hơn. Cụm tự nhiên: a strong opponent, defeat an opponent, study your opponent.

Sắc thái · Nuance

“Đối thủ” trong tiếng Việt có thể là người cạnh tranh chung chung. Opponent thường là bên bạn trực tiếp đối đầu trong trận đấu, tranh luận, bầu cử; không nhất thiết thù địch, sắc thái trung tính hơn enemy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

competitorChỉ người hoặc công ty cùng cạnh tranh trong thị trường, kỳ thi hoặc trận đấu.
rivalGợi quan hệ cạnh tranh lâu dài hoặc đặc biệt căng giữa hai bên.
opponentChỉ người đứng phía đối lập trong trận đấu, tranh luận hoặc bầu cử cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 sports

Their opponent was much stronger than expected.

Đối thủ của họ mạnh hơn nhiều so với dự đoán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Their opponenttheir‿opponentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 sports

She studied her opponent's style before the match.

Cô ấy đã nghiên cứu lối chơi của đối thủ trước trận đấu.

💡 leisure

He shook hands with his opponent after the game.

Anh ấy bắt tay đối thủ sau trận đấu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • opponent afteropponent‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

political opponentđối thủ chính trị
defeat an opponentđánh bại đối thủ
strong opponentđối thủ mạnh
opponent in a debateđối thủ tranh luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1