Nghĩa · Meaning
đối thủ
Cách dùng · Usage
Opponent dùng cho người hoặc đội đang chống lại bạn trong thi đấu, tranh luận hoặc cạnh tranh chính thức. Ở công việc: opponent trong buổi tranh luận kế hoạch; khi học: opponent trong cuộc thi debate; đời sống: opponent trong trận cờ hoặc bóng đá. Dễ nhầm với enemy: enemy mang nghĩa thù địch mạnh hơn. Cụm tự nhiên: a strong opponent, defeat an opponent, study your opponent.
Sắc thái · Nuance
“Đối thủ” trong tiếng Việt có thể là người cạnh tranh chung chung. Opponent thường là bên bạn trực tiếp đối đầu trong trận đấu, tranh luận, bầu cử; không nhất thiết thù địch, sắc thái trung tính hơn enemy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Their opponent was much stronger than expected.”
Đối thủ của họ mạnh hơn nhiều so với dự đoán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Their opponent→their‿opponentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than expected→than‿expectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She studied her opponent's style before the match.”
Cô ấy đã nghiên cứu lối chơi của đối thủ trước trận đấu.
“He shook hands with his opponent after the game.”
Anh ấy bắt tay đối thủ sau trận đấu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- opponent after→opponent‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →