onboarding

ˈɒnbɔːrdɪŋ
ON·bawr·dihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình tiếp nhận nhân viên mới

Cách dùng · Usage

Trong môi trường công ty, từ này chỉ giai đoạn người mới được hướng dẫn: ký giấy tờ, học quy trình, nhận tài khoản, gặp nhóm. Dùng nhiều trong email nhân sự và lịch làm việc.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp nhận nhân viên mới” khiến người Việt nghĩ đến thủ tục nhận việc trong một ngày. Onboarding rộng hơn: giấy tờ, tài khoản, đào tạo, làm quen văn hóa; mang sắc thái công sở, nhân sự, khá hiện đại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi nhận việc”, người học hay viết “I will go to onboarding” như một địa điểm. Onboarding là quá trình hoặc buổi quy trình. Nói “I have onboarding on Monday” hoặc “my onboarding starts Monday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

orientationBuổi hoặc giai đoạn đầu giới thiệu nơi làm, quy định và thông tin cơ bản.
trainingHoạt động dạy kỹ năng hoặc quy trình cụ thể cho công việc.
onboardingToàn bộ quá trình giúp người mới hòa nhập và bắt đầu làm việc hiệu quả.
inductionCách nói chính thức ở một số nơi, ít thông dụng hơn trong môi trường Mỹ hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 HR explains the first day to a new worker

Your onboarding will take about two hours, and then you'll meet your team.

Quá trình tiếp nhận sẽ mất khoảng hai tiếng, sau đó bạn sẽ gặp nhóm của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your onboardingyour‿onboardingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • take abouttake‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hours andhours‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking what to bring

What documents should I bring for onboarding on Monday?

Tôi nên mang giấy tờ gì cho buổi tiếp nhận vào thứ Hai?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should Ishould‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for onboardingfor‿onboardingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about how smooth the start was

The onboarding was easy because a coworker showed me everything.

Quá trình tiếp nhận rất dễ vì một đồng nghiệp đã chỉ cho tôi mọi thứ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was easywas‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because abecause‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

employee onboardinghội nhập nhân viên mới
onboarding processquy trình hội nhập
customer onboardinghướng dẫn khách mới
onboarding checklistdanh sách việc hội nhập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1