on a budget
Nghĩa · Meaning
với ngân sách hạn hẹp, phải chi tiêu tiết kiệm
Cách dùng · Usage
Dùng khi phải tính toán tiền bạc: đi du lịch chọn hostel, mua đồ ăn theo danh sách, hay tổ chức tiệc nhỏ nhưng tránh chi quá tay. Thường đứng sau người/hoạt động.
Sắc thái · Nuance
“Với ngân sách hạn hẹp” dễ bị hiểu là nghèo hoặc thiếu tiền nghiêm trọng. On a budget nhẹ hơn: chủ động chi tiêu tiết kiệm, thường trung tính, dùng cho du lịch, ăn uống, mua sắm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tiết kiệm tiền”, người học hay viết “I travel budget” hoặc “I travel with budget”. Cụm đúng cần on a: “I travel on a budget.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We're traveling on a budget, so we're staying in hostels instead of hotels.”
Chúng tôi đi du lịch với ngân sách hạn hẹp nên ở nhà nghỉ tập thể thay vì khách sạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- traveling on→traveling‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- staying in→staying‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hostels instead→hostels‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hotels→hoᴅelsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“As a college student on a budget, I plan all my meals before I go grocery shopping.”
Là sinh viên với ngân sách eo hẹp, tôi lên kế hoạch mọi bữa ăn trước khi đi mua thực phẩm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- As a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- student on→student‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- budget I→budget‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plan all→plan‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can decorate a whole apartment on a budget if you shop at thrift stores.”
Bạn có thể trang trí cả căn hộ với ngân sách nhỏ nếu mua đồ ở cửa hàng đồ cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- decorate→decoraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- whole apartment→whole‿apartmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- budget if→budget‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shop at→shop‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →