office kitchen
Nghĩa · Meaning
khu vực pha đồ uống hoặc ăn nhẹ trong văn phòng
Cách dùng · Usage
Office kitchen là chỗ trong văn phòng để pha cà phê, hâm cơm, lấy nước hoặc ăn nhẹ. Người bản xứ dùng khi nói về việc dọn tủ lạnh, rửa ly, hoặc gặp đồng nghiệp lúc nghỉ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The office kitchen is closed during the meeting.”
Bếp văn phòng đóng cửa trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kitchen is→kitchen‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We warmed our food in the office kitchen.”
Chúng tôi hâm nóng thức ăn trong bếp văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- warmed our→warmed‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- food in→food‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email explains the new office kitchen rules.”
Email giải thích các quy tắc mới của bếp văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explains→email‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new office→new‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →