office kitchen

ˈɔːfɪs ˈkɪtʃən
AW·fihs·kih·chuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khu vực pha đồ uống hoặc ăn nhẹ trong văn phòng

Cách dùng · Usage

Office kitchen là chỗ trong văn phòng để pha cà phê, hâm cơm, lấy nước hoặc ăn nhẹ. Người bản xứ dùng khi nói về việc dọn tủ lạnh, rửa ly, hoặc gặp đồng nghiệp lúc nghỉ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

break roomLà phòng nghỉ nơi nhân viên ăn trưa hoặc thư giãn, không nhất thiết có bếp.
pantryGợi nơi giữ đồ ăn nhẹ, cà phê hay bát đĩa, cách dùng tùy công ty.
kitchenetteChỉ khu bếp nhỏ, có thể ở văn phòng, khách sạn hoặc căn hộ.
office kitchenNói trực tiếp khu bếp dùng chung nằm trong văn phòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The office kitchen is closed during the meeting.

Bếp văn phòng đóng cửa trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kitchen iskitchen‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We warmed our food in the office kitchen.

Chúng tôi hâm nóng thức ăn trong bếp văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • warmed ourwarmed‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • food infood‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email explains the new office kitchen rules.

Email giải thích các quy tắc mới của bếp văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainsemail‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new officenew‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use the office kitchendùng khu bếp văn phòng
clean the office kitchendọn bếp văn phòng
office kitchen fridgetủ lạnh bếp văn phòng
office kitchen rulesquy định bếp văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1