Nghĩa · Meaning
mùa thấp điểm, khi ít khách du lịch và giá cả rẻ hơn
Cách dùng · Usage
Nói về du lịch, khách sạn, vé máy bay hoặc điểm tham quan khi không phải mùa đông khách. Người bản xứ dùng để nói đi rẻ hơn, ít chen chúc hơn, nhưng đôi khi thời tiết kém đẹp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Go to Hawaii in the off-season—hotels are way cheaper and the beaches aren't crowded.”
Hãy đi Hawaii vào mùa thấp điểm—khách sạn rẻ hơn nhiều và bãi biển không đông đúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hotels→hoᴅelsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cheaper and→cheaper‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- beaches aren't→beaches‿aren'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We always travel off-season because flights can be half the price.”
Chúng tôi luôn đi du lịch vào mùa thấp điểm vì vé máy bay có thể rẻ bằng một nửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- travel off→travel‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The town is quiet in the off-season, but a lot of restaurants close early.”
Thị trấn yên tĩnh vào mùa thấp điểm, nhưng nhiều nhà hàng đóng cửa sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- town is→town‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quiet in→quiet‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- a lot of→a lottaNghe như “ơ-lo-rờ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.
- close early→close‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →