off-season

ˈɔf ˌsizən
AWF·see·zuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mùa thấp điểm, khi ít khách du lịch và giá cả rẻ hơn

Cách dùng · Usage

Nói về du lịch, khách sạn, vé máy bay hoặc điểm tham quan khi không phải mùa đông khách. Người bản xứ dùng để nói đi rẻ hơn, ít chen chúc hơn, nhưng đôi khi thời tiết kém đẹp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

low seasonRất gần với off-season trong du lịch, chỉ giai đoạn nhu cầu lưu trú thấp.
off-seasonNói rộng về thời gian ngoài mùa chính của hoạt động, cả du lịch lẫn thể thao.
shoulder seasonChỉ giai đoạn chuyển tiếp giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm.
peak seasonLà mùa cao điểm, khi giá và lượng người thường tăng.

Câu ví dụ · Examples

💡 Recommending when to visit a place

Go to Hawaii in the off-season—hotels are way cheaper and the beaches aren't crowded.

Hãy đi Hawaii vào mùa thấp điểm—khách sạn rẻ hơn nhiều và bãi biển không đông đúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hotelshoᴅelsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cheaper andcheaper‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • beaches aren'tbeaches‿aren'tNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Planning a budget trip

We always travel off-season because flights can be half the price.

Chúng tôi luôn đi du lịch vào mùa thấp điểm vì vé máy bay có thể rẻ bằng một nửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • travel offtravel‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Warning about a downside

The town is quiet in the off-season, but a lot of restaurants close early.

Thị trấn yên tĩnh vào mùa thấp điểm, nhưng nhiều nhà hàng đóng cửa sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • town istown‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quiet inquiet‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

  • close earlyclose‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

during the off-seasontrong mùa thấp điểm
off-season pricesgiá mùa thấp điểm
travel off-seasonđi du lịch trái mùa
off-season trainingtập luyện ngoài mùa giải
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1