nutrition

nuˈtrɪʃn
noo·TRIHSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dinh dưỡng

Cách dùng · Usage

Nutrition được chọn khi nói về chất lượng ăn uống và tác động của thức ăn lên cơ thể, không chỉ món ăn. Ở nơi làm việc: buổi nói chuyện về nutrition cho nhân viên; khi học: đọc chương nutrition trong sinh học; hằng ngày: xem nhãn snack. Dễ nhầm với diet: diet là chế độ ăn, còn nutrition là giá trị dinh dưỡng. Cụm quen thuộc: good nutrition, nutrition label.

Sắc thái · Nuance

“Dinh dưỡng” trong tiếng Việt có thể nghe như chất bổ hay chế độ ăn nói chung. Nutrition thiên về giá trị nuôi cơ thể và thông tin khoa học trên thực phẩm, giọng trung tính, dùng trong sức khỏe, trường học, nhãn hàng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “this food has many nutritions” vì “dinh dưỡng” có thể hiểu như nhiều chất bổ. Nutrition thường không đếm được: nói “This food has good nutrition” hoặc “is nutritious.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

nutrientChỉ từng chất dinh dưỡng riêng như vitamin, protein hoặc sắt.
dietLà chế độ ăn hoặc thói quen ăn, cũng có thể là ăn kiêng giảm cân.
nourishmentVăn viết và ấm hơn, gợi sự nuôi dưỡng giúp cơ thể có sức.
nutritionLà khái niệm rộng về dinh dưỡng nhận từ thức ăn và cách quản lý nó.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

Good nutrition is important for growing children.

Dinh dưỡng tốt rất quan trọng đối với trẻ đang lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nutritionnuᴅritionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is importantis‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

I read the nutrition label before buying snacks.

Tôi đọc nhãn dinh dưỡng trước khi mua đồ ăn vặt.

💡 fitness

Athletes pay close attention to their nutrition.

Các vận động viên rất chú ý đến dinh dưỡng của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AthletesAᴅhletesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • close attentionclose‿attentionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • nutritionnuᴅritionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

good nutritiondinh dưỡng tốt
nutrition labelnhãn thông tin dinh dưỡng
balanced nutritiondinh dưỡng cân bằng
nutrition factsthông tin dinh dưỡng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1