two weeks' notice

tuː wiːks ˈnoʊtɪs
too·weeks·NOH·tihs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thông báo nghỉ việc trước hai tuần

Cách dùng · Usage

Dùng khi báo nghỉ việc trước ngày cuối cùng khoảng hai tuần, nhất là ở Mỹ. Hay viết trong email cho quản lý, nói với HR, hoặc giải thích khi nào có thể bắt đầu việc mới.

Sắc thái · Nuance

“Thông báo nghỉ việc trước hai tuần” dễ bị hiểu là bất kỳ tin báo nào trước khi nghỉ. Two weeks’ notice is a workplace formula: a resignation warning period, polite and standard, not just a casual message.

Phân biệt từ đồng nghĩa

resignationChỉ việc nghỉ việc hoặc đơn từ chức, không phải thời gian báo trước.
notice periodLà khoảng thời gian từ lúc báo nghỉ đến ngày nghỉ thật sự.
two weeks' noticeCụ thể là báo trước hai tuần trước khi nghỉ việc.
quitThân mật hơn, nghĩa là nghỉ hoặc bỏ việc, ít sắc thái thủ tục.
letter of resignationNhấn mạnh văn bản từ chức chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

I gave two weeks' notice, so I can start in July.

Tôi đã báo nghỉ trước hai tuần, nên tôi có thể bắt đầu vào tháng Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • start instart‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please confirm that you received my two weeks' notice.

Xin hãy xác nhận rằng bạn đã nhận được thông báo nghỉ việc trước hai tuần của tôi.

💡 회의

We discussed his two weeks' notice with HR this morning.

Chúng tôi đã bàn với bộ phận nhân sự về thông báo nghỉ việc trước hai tuần của anh ấy sáng nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give two weeks' noticebáo nghỉ trước hai tuần
put in two weeks' noticenộp báo nghỉ hai tuần
without two weeks' noticekhông báo trước hai tuần
a standard two weeks' noticethời hạn báo nghỉ chuẩn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1