two weeks' notice
Nghĩa · Meaning
thông báo nghỉ việc trước hai tuần
Cách dùng · Usage
Dùng khi báo nghỉ việc trước ngày cuối cùng khoảng hai tuần, nhất là ở Mỹ. Hay viết trong email cho quản lý, nói với HR, hoặc giải thích khi nào có thể bắt đầu việc mới.
Sắc thái · Nuance
“Thông báo nghỉ việc trước hai tuần” dễ bị hiểu là bất kỳ tin báo nào trước khi nghỉ. Two weeks’ notice is a workplace formula: a resignation warning period, polite and standard, not just a casual message.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I gave two weeks' notice, so I can start in July.”
Tôi đã báo nghỉ trước hai tuần, nên tôi có thể bắt đầu vào tháng Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- start in→start‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm that you received my two weeks' notice.”
Xin hãy xác nhận rằng bạn đã nhận được thông báo nghỉ việc trước hai tuần của tôi.
“We discussed his two weeks' notice with HR this morning.”
Chúng tôi đã bàn với bộ phận nhân sự về thông báo nghỉ việc trước hai tuần của anh ấy sáng nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →