No wonder

noʊ ˈwʌndər
noh·WUHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

Thảo nào, hèn gì

Cách dùng · Usage

“No wonder” dùng khi bạn vừa biết lý do và thấy một kết quả trở nên dễ hiểu: “thảo nào”. Ở công việc: biết đồng nghiệp thức đêm chạy deadline, no wonder anh ấy mệt. Khi học: điểm cao vì ôn cả tuần. Đời thường: quán đông vì vừa lên mạng xã hội. Dễ nhầm với “I wonder”, nghĩa là “tôi tự hỏi”; “No wonder” là kết luận. Cụm cố định: “No wonder you’re…”

Sắc thái · Nuance

“No wonder” gần “thảo nào”, nhưng nó thường đứng khi người nói vừa biết lý do và thấy kết quả hợp lý. Không mang nghĩa khen ngợi; nó là phản ứng giải thích, thân mật hơn “it is not surprising”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hèn gì bạn mệt”, người học có thể viết “Wonder you are tired.” Thiếu “no” là sai nghĩa. Dùng “No wonder you’re tired” hoặc đầy đủ hơn “It’s no wonder you’re tired.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

that's whyLà lời giải thích nguyên nhân trực tiếp và trung tính hơn.
it makes senseNói rằng mọi chuyện giờ đã hợp lý hoặc dễ hiểu.
of courseMang sắc thái đương nhiên, có thể làm người nghe thấy bị chê ngốc.
no wonderHợp khi thông tin mới làm một thắc mắc hoặc quan sát trước đó sáng tỏ.

Câu ví dụ · Examples

💬 texting

No wonder you're tired, you only slept four hours!

Thảo nào cậu mệt, cậu chỉ ngủ có bốn tiếng thôi mà!

🧑‍🤝‍🧑 friends

No wonder she's so happy, she just got engaged!

Thảo nào cô ấy vui thế, cô ấy vừa đính hôn xong mà!

💼 work

No wonder the report was late, the system crashed yesterday.

Thảo nào báo cáo bị trễ, hôm qua hệ thống bị sập mà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

no wonder you're tiredthảo nào bạn mệt
no wonder it's crowdedhèn gì đông người
no wonder he leftthảo nào anh ấy đi
it's no wonderđiều đó không lạ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1