no pressure

noʊ ˈprɛʃər
noh·PREH·sher3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

không áp lực đâu, tùy bạn thôi (nói để người khác thoải mái quyết định)

Cách dùng · Usage

Dùng khi mời, nhờ giúp, hoặc đề nghị ai đó làm gì nhưng muốn họ thấy thoải mái từ chối: rủ đi ăn, nhờ xem tài liệu, hỏi có muốn tham gia kế hoạch không.

Sắc thái · Nuance

“Không áp lực” trong tiếng Việt đôi khi mô tả cảm giác của mình. No pressure là câu nói để người khác khỏi thấy bị ép quyết định hay giúp đỡ. Thân thiện, mềm, thường đặt ở cuối lời mời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bạn không có áp lực”, người học viết “you don’t have pressure”. Trong lời mời, dùng “no pressure” hoặc “feel no pressure”. Sai: “You don’t have pressure to join.” Đúng: “No pressure to join.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

take your timeTập trung vào việc không cần vội, gần với no rush.
no rushNói rằng không cần gấp, chủ yếu giảm áp lực về thời gian.
no worriesDùng để trấn an hoặc đáp lại rằng không có gì phải lo.
only if you wantNói trực tiếp rằng lựa chọn hoàn toàn tùy người kia.
no pressureDùng để làm lời mời hay đề nghị bớt gây áp lực cho người nghe.

Câu ví dụ · Examples

💡 Inviting a busy friend to a party

You're welcome to join us Saturday — no pressure, though.

Thứ Bảy bạn đến chơi cũng được — nhưng không áp lực gì đâu nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • join usjoin‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking a coworker for optional help

If you have time to review my draft, great — no pressure.

Nếu bạn có thời gian xem bản nháp của mình thì tốt — không thì cũng không sao.

💡 Giving a friend time to decide about a trip

Think it over and let me know — no pressure at all.

Cứ suy nghĩ rồi báo mình nhé — hoàn toàn không áp lực gì đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Think itthink‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • over andover‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • pressure atpressure‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

no pressure at allhoàn toàn không ép
no pressure if you're busybận thì không sao
feel no pressuređừng thấy bị ép
no pressure to decide nowchưa cần quyết định ngay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1