niece

niːs
nees1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cháu gái

Sắc thái · Nuance

“Cháu gái” gây nhầm vì tiếng Việt dùng cùng chữ cho nhiều quan hệ họ hàng. Niece chỉ con gái của anh, chị, em ruột của bạn hoặc của anh chị em bên vợ/chồng, không phải cháu nội/ngoại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “cháu gái” cũng có thể là granddaughter, người Việt dễ nói “my niece is my son's daughter”. Sai nếu là cháu nội/ngoại. Đúng: “She is my granddaughter.” Niece là con gái của anh/chị/em.

Phân biệt từ đồng nghĩa

nephewChỉ cháu trai gọi bằng cô, dì, chú, bác; khác niece ở giới tính.
nieceChỉ con gái của anh chị em ruột, một quan hệ gia đình cụ thể.
cousinLà anh chị em họ cùng thế hệ, không phải cháu gọi cô chú.
daughterLà con gái của mình, khác quan hệ cha mẹ với niece.
relativeChỉ họ hàng nói chung, quá rộng để thay cho niece.

Câu ví dụ · Examples

💡 relationships

My niece loves drawing pictures for me.

Cháu gái tôi thích vẽ tranh tặng tôi.

💡 daily

I'm taking my niece to the park this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ đưa cháu gái ra công viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

My niece sleeps over at our place on Fridays.

Cháu gái tôi ngủ lại nhà chúng tôi vào các tối thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sleeps oversleeps‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at ourat‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • place onplace‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my niececháu gái của tôi
a little niececháu gái nhỏ
take my niece outdẫn cháu gái đi chơi
my brother's niececháu gái của anh tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1