Nghĩa · Meaning
cháu gái
Sắc thái · Nuance
“Cháu gái” gây nhầm vì tiếng Việt dùng cùng chữ cho nhiều quan hệ họ hàng. Niece chỉ con gái của anh, chị, em ruột của bạn hoặc của anh chị em bên vợ/chồng, không phải cháu nội/ngoại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “cháu gái” cũng có thể là granddaughter, người Việt dễ nói “my niece is my son's daughter”. Sai nếu là cháu nội/ngoại. Đúng: “She is my granddaughter.” Niece là con gái của anh/chị/em.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My niece loves drawing pictures for me.”
Cháu gái tôi thích vẽ tranh tặng tôi.
“I'm taking my niece to the park this afternoon.”
Chiều nay tôi sẽ đưa cháu gái ra công viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this afternoon→this‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My niece sleeps over at our place on Fridays.”
Cháu gái tôi ngủ lại nhà chúng tôi vào các tối thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sleeps over→sleeps‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at our→at‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- place on→place‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →