no way

noʊ ˈweɪ
noh·WAY2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

không đời nào, không thể nào / thật á?

Cách dùng · Usage

No way có thể là phản ứng bất ngờ như “thật á?”, khi nghe tin khó tin. Cũng dùng để từ chối rất mạnh: không đời nào làm việc đó, trả tiền đó, hay chấp nhận yêu cầu đó.

Sắc thái · Nuance

“No way” không chỉ là “không đời nào”; trong hội thoại nó cũng diễn tả sốc kiểu “thật á?”. Người Việt dễ bỏ lỡ sắc thái cảm xúc mạnh, rất tự nhiên nhưng khá thân mật, không hợp văn viết trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “không thể nào” khá rộng, người học dễ nói “No way I can know” khi chỉ muốn nói không biết. Tự nhiên hơn là “There’s no way to know” hoặc “I have no way of knowing.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

impossibleMô tả việc không thể xảy ra, không phải câu cảm thán thân mật.
absolutely notLời từ chối mạnh và khá rõ ràng, nghe trang trọng hơn no way.
reallyLà câu hỏi xác nhận, không tự mang sắc thái phủ định mạnh.
no wayThân mật, dùng để bày tỏ sốc, nghi ngờ hoặc từ chối mạnh.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

No way! You actually met her in person?

Không thể nào! Cậu thật sự gặp cô ấy tận mặt á?

👨‍👩‍👧 family

No way am I cleaning that up — it's your mess.

Không đời nào tớ dọn cái đó — cậu bày ra mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • am Iam‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that upthat‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"No way," she whispered, staring at the empty vault.

"Không thể nào," cô thì thầm, nhìn chằm chằm vào cái két rỗng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

no way!thật á; không đời nào
no way I'm doing thattôi không làm đâu
there's no waykhông thể nào có chuyện
no way to knowkhông cách nào biết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1