no worries

noʊ ˈwɜːriz
noh·WUR·reez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

không sao đâu, đừng lo

Cách dùng · Usage

No worries thường được nói ngay sau khi ai đó xin lỗi, cảm ơn, hoặc báo họ cần thêm thời gian; người nói muốn làm nhẹ tình huống, không trách móc. Ở công việc: đồng nghiệp nộp file trễ. Khi học: bạn hỏi lại bài. Đời thường: ai đó làm đổ nước. Dễ nhầm với don't worry, nhưng no worries thân mật hơn. Cụm hay gặp: No worries at all.

Sắc thái · Nuance

“No worries” dịch là “đừng lo/không sao”, nhưng sắc thái rất thân thiện và thoải mái, thường đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn. Nó ít trang trọng hơn “you’re welcome” và không phải lời khuyên lo lắng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

no problemCâu đáp rộng và phổ biến khi cảm ơn hoặc xin lỗi.
you're welcomeCâu đáp chính thức hơn cho lời cảm ơn.
don't worryLời bảo người nghe đừng lo, trực tiếp hơn no worries.
no worriesThân mật và ấm, dùng được khi đáp lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

"Sorry I'm late." "No worries, we just started."

"Xin lỗi tôi đến trễ." "Không sao, mới bắt đầu thôi."

💼 work

"I might need a few more minutes." "No worries, take your time."

"Tôi cần thêm vài phút." "Không sao, cứ từ từ."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

"Thanks for waiting." "No worries, it's all good."

"Cảm ơn vì đã chờ." "Không sao, mọi thứ ổn mà."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • worries it'sworries‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

no worries at allkhông sao chút nào
say no worriesnói không sao đâu
no worries about thatchuyện đó không sao
thanks, no worriescảm ơn, không sao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1