Nghĩa · Meaning
không sao đâu, đừng lo
Cách dùng · Usage
No worries thường được nói ngay sau khi ai đó xin lỗi, cảm ơn, hoặc báo họ cần thêm thời gian; người nói muốn làm nhẹ tình huống, không trách móc. Ở công việc: đồng nghiệp nộp file trễ. Khi học: bạn hỏi lại bài. Đời thường: ai đó làm đổ nước. Dễ nhầm với don't worry, nhưng no worries thân mật hơn. Cụm hay gặp: No worries at all.
Sắc thái · Nuance
“No worries” dịch là “đừng lo/không sao”, nhưng sắc thái rất thân thiện và thoải mái, thường đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn. Nó ít trang trọng hơn “you’re welcome” và không phải lời khuyên lo lắng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“"Sorry I'm late." "No worries, we just started."”
"Xin lỗi tôi đến trễ." "Không sao, mới bắt đầu thôi."
“"I might need a few more minutes." "No worries, take your time."”
"Tôi cần thêm vài phút." "Không sao, cứ từ từ."
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"Thanks for waiting." "No worries, it's all good."”
"Cảm ơn vì đã chờ." "Không sao, mọi thứ ổn mà."
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- worries it's→worries‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →