notification

ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn
noh·tih·fih·KAYSHN4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

thông báo

Cách dùng · Usage

Thường là thông báo từ điện thoại, email hoặc ứng dụng: lịch họp đổi giờ, tin nhắn mới, đơn hàng đã giao. Có thể nói get a notification hoặc turn off notifications.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “có thông báo” tự nhiên trong tiếng Việt, người học nói “I have a notification from the app” for receiving it. More natural is “I got a notification” or “I received a notification.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

alertThường là cảnh báo cần chú ý ngay, nhất là về nguy hiểm, bảo mật hoặc khẩn cấp.
noticeGợi cảm giác thông báo chính thức như giấy báo, email công bố hoặc văn bản pháp lý.
reminderDùng cho lời nhắc để người nghe không quên một việc đã biết.
notificationLà thông báo chung từ ứng dụng hoặc hệ thống gửi đến người dùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

I got a notification about the meeting change.

Tôi nhận được một thông báo về việc thay đổi cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notificationnoᴅificationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Turn off notifications while you're in the meeting.

Hãy tắt thông báo trong lúc bạn đang họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Turn offturn‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notificationsnoᴅificationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • you're inyou're‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

My phone keeps sending me too many notifications.

Điện thoại của tôi liên tục gửi quá nhiều thông báo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a notificationnhận thông báo
turn off notificationstắt thông báo
push notificationthông báo đẩy
notification settingscài đặt thông báo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1