notification
Nghĩa · Meaning
thông báo
Cách dùng · Usage
Thường là thông báo từ điện thoại, email hoặc ứng dụng: lịch họp đổi giờ, tin nhắn mới, đơn hàng đã giao. Có thể nói get a notification hoặc turn off notifications.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “có thông báo” tự nhiên trong tiếng Việt, người học nói “I have a notification from the app” for receiving it. More natural is “I got a notification” or “I received a notification.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I got a notification about the meeting change.”
Tôi nhận được một thông báo về việc thay đổi cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notification→noᴅificationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Turn off notifications while you're in the meeting.”
Hãy tắt thông báo trong lúc bạn đang họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Turn off→turn‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notifications→noᴅificationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- you're in→you're‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My phone keeps sending me too many notifications.”
Điện thoại của tôi liên tục gửi quá nhiều thông báo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →