obvious

ˈɑːbviəs
AHB·vee·uhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

rõ ràng, hiển nhiên

Cách dùng · Usage

“Obvious” diễn tả điều dễ nhận ra, không cần giải thích nhiều vì dấu hiệu đã rõ. Ở công việc, lỗi trong báo cáo có thể obvious sau khi xem số liệu; khi học, đáp án trở nên obvious sau khi thầy gợi ý; đời thường, trời nhiều mây nên obvious là sắp mưa. Dễ nhầm với “clear”: clear thường nói ý tưởng hoặc lời giải thích dễ hiểu, còn obvious nói sự thật tự nó lộ rõ. Cụm quen thuộc: “it is obvious that…”.

Sắc thái · Nuance

“Rõ ràng” trong tiếng Việt có thể dùng để nhấn mạnh lập luận. Obvious nghĩa là dễ thấy đến mức ai cũng nhận ra; đôi khi mang sắc thái “quá hiển nhiên,” nên có thể nghe hơi thiếu lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “rất hiển nhiên,” người học hay viết “very obvious” quá nhiều. Tự nhiên hơn là “clear,” “easy to see,” hoặc “It’s obvious that...” khi thật sự muốn nhấn mạnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

clearChỉ điều dễ hiểu và không gây nhầm lẫn, trung lập hơn obvious.
apparentNghĩa là có vẻ như vậy từ bên ngoài, mức chắc chắn có thể thấp hơn.
evidentTrang trọng hơn, chỉ điều rõ ràng nhờ bằng chứng hoặc hoàn cảnh.
obviousNhấn mạnh điều dễ thấy hoặc dễ hiểu mà hầu như không cần giải thích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It was obvious that everyone was tired.

Rõ ràng là mọi người đều mệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was obviouswas‿obviousNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that everyonethat‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

The solution seems obvious now, but we missed it.

Giải pháp giờ có vẻ hiển nhiên, nhưng chúng tôi đã bỏ sót nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • seems obviousseems‿obviousNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • missed itmissed‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

For obvious reasons, we can't share the client's name.

Vì những lý do hiển nhiên, chúng tôi không thể tiết lộ tên khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an obvious mistakelỗi rõ ràng
the obvious choicelựa chọn hiển nhiên
it's obvious thatrõ ràng là
make it obviouslàm cho rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1