Nghĩa · Meaning
sơ đồ chỉ vị trí trong văn phòng
Cách dùng · Usage
Gặp trong văn phòng lớn, tòa nhà mới hoặc ngày đầu đi làm. Người bản ngữ dùng để chỉ sơ đồ giúp tìm phòng họp, khu bếp, nhà vệ sinh, chỗ ngồi của nhóm hay lối thoát hiểm.
Sắc thái · Nuance
“Bản đồ văn phòng” trong tiếng Việt có thể nghe như bản đồ chỉ đường đến công ty. Office map means a floor plan or directory inside the workplace, showing rooms, desks, exits, or shared areas for navigation.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The office map shows all meeting rooms.”
Sơ đồ văn phòng cho thấy tất cả các phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows all→shows‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the office map to find the lunch area.”
Hãy dùng sơ đồ văn phòng để tìm khu vực ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch area→lunch‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent the office map to new staff by email.”
Tôi đã gửi sơ đồ văn phòng cho nhân viên mới qua email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →