office map

ˈɔːfɪs mæp
AW·fihs·map3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sơ đồ chỉ vị trí trong văn phòng

Cách dùng · Usage

Gặp trong văn phòng lớn, tòa nhà mới hoặc ngày đầu đi làm. Người bản ngữ dùng để chỉ sơ đồ giúp tìm phòng họp, khu bếp, nhà vệ sinh, chỗ ngồi của nhóm hay lối thoát hiểm.

Sắc thái · Nuance

“Bản đồ văn phòng” trong tiếng Việt có thể nghe như bản đồ chỉ đường đến công ty. Office map means a floor plan or directory inside the workplace, showing rooms, desks, exits, or shared areas for navigation.

Phân biệt từ đồng nghĩa

floor planLà bản vẽ mặt bằng phòng, tường và cửa, hay dùng trong kiến trúc.
seating chartChỉ sơ đồ hoặc bảng cho biết ai ngồi ở đâu.
directoryCó thể là danh sách phòng hoặc bộ phận, không nhất thiết là bản đồ.
office mapLà bản đồ chỉ vị trí bên trong văn phòng để người dùng tìm đường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The office map shows all meeting rooms.

Sơ đồ văn phòng cho thấy tất cả các phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows allshows‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Use the office map to find the lunch area.

Hãy dùng sơ đồ văn phòng để tìm khu vực ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch arealunch‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent the office map to new staff by email.

Tôi đã gửi sơ đồ văn phòng cho nhân viên mới qua email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the office mapxem sơ đồ văn phòng
office map on the wallsơ đồ treo trên tường
interactive office mapsơ đồ văn phòng tương tác
office map for visitorssơ đồ cho khách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1