out-of-pocket
Nghĩa · Meaning
tự chi trả (trả bằng tiền túi, không phải bảo hiểm)
Cách dùng · Usage
Trong chuyện bảo hiểm, khám bệnh, sửa xe hay công tác phí, out-of-pocket nói phần tiền bạn tự trả. Hay đi với cost, expense, maximum; không chỉ nghĩa “hết tiền” trong ngữ cảnh này.
Sắc thái · Nuance
“Tiền túi” trong tiếng Việt có thể nghe thân mật, nhưng out-of-pocket trong tiếng Anh rất phổ biến trong bảo hiểm và hóa đơn y tế. Nó không có nghĩa là đang mang tiền mặt, mà là phần bạn tự trả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“How much will I pay out-of-pocket for this visit?”
Tôi phải tự chi trả bao nhiêu cho lần khám này?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will I→will‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your plan has an out-of-pocket maximum of three thousand dollars a year.”
Gói của bạn có mức tự chi trả tối đa là ba nghìn đô mỗi năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has an→has‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- maximum of→maximum‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dollars a→dollars‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This medicine isn't covered, so it's fully out-of-pocket.”
Thuốc này không được chi trả nên bạn phải tự trả toàn bộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- medicine isn't→medicine‿isn'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →