out-of-pocket

ˌaʊt əv ˈpɒkɪt
owt·uhv·PO·kiht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tự chi trả (trả bằng tiền túi, không phải bảo hiểm)

Cách dùng · Usage

Trong chuyện bảo hiểm, khám bệnh, sửa xe hay công tác phí, out-of-pocket nói phần tiền bạn tự trả. Hay đi với cost, expense, maximum; không chỉ nghĩa “hết tiền” trong ngữ cảnh này.

Sắc thái · Nuance

“Tiền túi” trong tiếng Việt có thể nghe thân mật, nhưng out-of-pocket trong tiếng Anh rất phổ biến trong bảo hiểm và hóa đơn y tế. Nó không có nghĩa là đang mang tiền mặt, mà là phần bạn tự trả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

personal expenseChi phí cá nhân nói chung, không nhất thiết liên quan đến bảo hiểm.
self-paidNói việc tự trả tiền, nhưng trong y tế Mỹ out-of-pocket tự nhiên hơn.
out-of-pocketChỉ phần tiền người bệnh hoặc khách hàng thật sự phải tự trả.
uncovered costNhấn mạnh chi phí nằm ngoài phạm vi bảo hiểm hay bồi hoàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 환자가 진료 후 비용을 확인

How much will I pay out-of-pocket for this visit?

Tôi phải tự chi trả bao nhiêu cho lần khám này?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will Iwill‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 보험 플랜의 연간 한도를 설명

Your plan has an out-of-pocket maximum of three thousand dollars a year.

Gói của bạn có mức tự chi trả tối đa là ba nghìn đô mỗi năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has anhas‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • maximum ofmaximum‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dollars adollars‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 약국에서 약값을 두고 대화

This medicine isn't covered, so it's fully out-of-pocket.

Thuốc này không được chi trả nên bạn phải tự trả toàn bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • medicine isn'tmedicine‿isn'tNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

out-of-pocket costchi phí tự trả
out-of-pocket expensekhoản tự chi trả
pay out of pockettự bỏ tiền trả
maximum out-of-pocket amountmức tự trả tối đa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1