overtime

ˈoʊvərtaɪm
OH·ver·teyem3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm thêm giờ, tăng ca

Cách dùng · Usage

Overtime nói về thời gian làm việc vượt giờ bình thường, thường có áp lực hoặc tiền trả thêm. Ở công việc: work overtime để kịp dự án; học tập: dùng bóng bẩy cho giờ học thêm trước kỳ thi; đời thường: than phiền vì về muộn do overtime. Dễ nhầm với extra time: extra time rộng hơn, không nhất thiết là công việc. Cụm quen: paid overtime.

Sắc thái · Nuance

“Tăng ca” trong tiếng Việt có thể nghe như một ca làm chính thức được xếp thêm. Overtime nhấn vào phần thời gian vượt giờ chuẩn, thường trong ngữ cảnh công sở, lương, luật lao động, không phải mọi việc bận rộn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

extra hoursChỉ giờ làm thêm nói chung, ít gợi quy định tiền công.
late shiftLà ca làm vào giờ muộn, không nhất thiết vượt quá giờ quy định.
overtimeNhấn mạnh làm quá thời gian theo hợp đồng hoặc quy định.
extra timeTrong thể thao, thường dùng cho bóng đá hơn là nghĩa tăng ca.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I had to work overtime to finish the project.

Tôi phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work overtimework‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

They pay extra for overtime on weekends.

Họ trả thêm cho việc làm thêm giờ vào cuối tuần.

💡 problem

Too much overtime is bad for your health.

Làm thêm giờ quá nhiều không tốt cho sức khỏe của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • much overtimemuch‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work overtimelàm thêm giờ
overtime paytiền lương tăng ca
overtime hourssố giờ tăng ca
go into overtimebước vào hiệp phụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1