Nghĩa · Meaning
lật xem nhanh, lướt qua (sách, tài liệu)
Cách dùng · Usage
“Page through” diễn tả việc lật qua các trang khá nhanh để nắm ý chính, tìm mục cần xem hoặc kiểm tra sơ bộ. Ở công việc: page through a report trước họp; học tập: page through a textbook trước bài kiểm tra; đời sống: page through a magazine ở phòng chờ. Dễ nhầm với read: read là đọc kỹ nội dung, còn page through là lướt bằng cách lật trang. Cụm hay gặp: page through the file.
Sắc thái · Nuance
“Lướt qua” có thể dùng cho web, video, hoặc nhìn nhanh nói chung. Page through chỉ hành động lật từng trang của tài liệu, sách, ảnh, thường đọc qua loa để tìm ý chứ không đọc kỹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “lướt” rộng, người học viết “I paged through the website.” Nếu không có trang tài liệu thật sự, dùng “browse the website” hoặc “scroll through the page.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I paged through the report before the meeting.”
Tôi đã lướt nhanh qua báo cáo trước cuộc họp.
“She paged through the handout during the presentation.”
Cô ấy lật xem tài liệu phát tay trong lúc thuyết trình.
“The interviewer paged through my portfolio.”
Người phỏng vấn lật xem nhanh hồ sơ năng lực của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →