Nghĩa · Meaning
thấu chi (rút vượt quá số dư)
Cách dùng · Usage
Gặp trong chuyện ngân hàng khi tài khoản không đủ tiền nhưng giao dịch vẫn qua, như trả tiền thuê nhà hay cà thẻ. Người bản xứ cũng nói về overdraft fee hoặc tắt overdraft coverage.
Sắc thái · Nuance
“Thấu chi” nghe giống một sản phẩm vay chính thức. Overdraft trong tiếng Anh ngân hàng là trạng thái hoặc giao dịch làm tài khoản âm, thường kèm phí. Nó có sắc thái thực tế, tài chính cá nhân, không phải khoản vay lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bị thấu chi”, người học hay viết “my account was overdrafted”. Cách tự nhiên là “I had an overdraft,” “my account was overdrawn,” hoặc “I was charged an overdraft fee.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My rent went through before my paycheck, so I got hit with a $35 overdraft fee.”
Tiền thuê nhà bị trừ trước khi lương về, nên tôi bị tính phí thấu chi 35 đô.
“Can I turn off overdraft coverage so my card just gets declined instead?”
Tôi có thể tắt bảo vệ thấu chi để thẻ chỉ bị từ chối thôi được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- turn off→turn‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- declined instead→declined‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I set a low-balance alert on my phone so I never go into overdraft again.”
Tôi đặt cảnh báo số dư thấp trên điện thoại để không bao giờ bị thấu chi nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set a→set‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- balance alert→balance‿alertNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- overdraft again→overdraft‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →