overdraft

ˈoʊvərˌdræft
OH·ver·draft3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thấu chi (rút vượt quá số dư)

Cách dùng · Usage

Gặp trong chuyện ngân hàng khi tài khoản không đủ tiền nhưng giao dịch vẫn qua, như trả tiền thuê nhà hay cà thẻ. Người bản xứ cũng nói về overdraft fee hoặc tắt overdraft coverage.

Sắc thái · Nuance

“Thấu chi” nghe giống một sản phẩm vay chính thức. Overdraft trong tiếng Anh ngân hàng là trạng thái hoặc giao dịch làm tài khoản âm, thường kèm phí. Nó có sắc thái thực tế, tài chính cá nhân, không phải khoản vay lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị thấu chi”, người học hay viết “my account was overdrafted”. Cách tự nhiên là “I had an overdraft,” “my account was overdrawn,” hoặc “I was charged an overdraft fee.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

negative balanceChỉ trạng thái số dư tài khoản dưới không, không nói về phí hay dịch vụ đi kèm.
overdraftChỉ việc tài khoản bị rút vượt số dư, thường kèm xử lý tạm thời hoặc phí ngân hàng.
loanLà khoản vay theo hợp đồng rõ ràng, khác với thiếu hụt tạm thời trong tài khoản.

Câu ví dụ · Examples

💡 은행 창구에서 통장 잔액보다 많이 빠져나갔을 때

My rent went through before my paycheck, so I got hit with a $35 overdraft fee.

Tiền thuê nhà bị trừ trước khi lương về, nên tôi bị tính phí thấu chi 35 đô.

💡 은행 직원에게 초과 인출 보호를 문의할 때

Can I turn off overdraft coverage so my card just gets declined instead?

Tôi có thể tắt bảo vệ thấu chi để thẻ chỉ bị từ chối thôi được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turn offturn‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • declined insteaddeclined‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 룸메이트에게 계좌 관리 팁을 말할 때

I set a low-balance alert on my phone so I never go into overdraft again.

Tôi đặt cảnh báo số dư thấp trên điện thoại để không bao giờ bị thấu chi nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set aset‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • balance alertbalance‿alertNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • overdraft againoverdraft‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

overdraft feephí thấu chi
overdraft protectionbảo vệ thấu chi
avoid an overdrafttránh bị thấu chi
account overdraftthấu chi tài khoản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1