outpatient

ˈaʊtˌpeɪʃənt
OWT·pay·shuhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bệnh nhân ngoại trú (không nhập viện, khám xong về nhà)

Cách dùng · Usage

Outpatient gặp trong bệnh viện và bảo hiểm: phẫu thuật về trong ngày, tái khám, vật lý trị liệu hay xét nghiệm không cần nhập viện. Khác với inpatient là ở lại bệnh viện qua đêm.

Sắc thái · Nuance

“Bệnh nhân ngoại trú” nghe như chỉ người đi khám thường, nhưng outpatient nhấn mạnh không ở lại qua đêm. Từ này thuộc ngữ cảnh y tế, bảo hiểm, bệnh viện; không dùng thân mật để nói chung “người bệnh nhẹ”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “khám ngoại trú”, người học hay viết “I outpatient tomorrow”. Outpatient không phải động từ. Nói “I have an outpatient appointment tomorrow” hoặc “I’m being treated as an outpatient.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

inpatientChỉ bệnh nhân nhập viện và ở lại bệnh viện qua đêm hoặc lâu hơn.
patientTừ chung cho người được khám chữa bệnh, không nói rõ có nhập viện hay không.
ambulatory careThuật ngữ y tế cho chăm sóc ngoại trú, nghe chuyên môn hơn outpatient.

Câu ví dụ · Examples

💡 수술 방식을 설명하는 간호사

This is an outpatient surgery, so you can go home the same day.

Đây là phẫu thuật ngoại trú nên bạn có thể về nhà trong ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an outpatientan‿outpatientNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 보험 보장 범위를 확인

Does my plan cover outpatient care fully?

Gói của tôi có chi trả toàn bộ chăm sóc ngoại trú không?

💡 검사 예약 안내

Your test will be done at the outpatient department.

Xét nghiệm của bạn sẽ được thực hiện tại khoa ngoại trú.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • done atdone‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • outpatientouᴅpatientÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

outpatient clinicphòng khám ngoại trú
outpatient carechăm sóc ngoại trú
outpatient surgeryphẫu thuật trong ngày
outpatient appointmentlịch khám ngoại trú
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1