owe

oh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nợ, phải trả

Cách dùng · Usage

“Owe” diễn tả bạn có trách nhiệm trả tiền, trả lại món nợ, hoặc đáp lại một ân huệ. Ở công việc: còn nợ đồng nghiệp tiền cà phê. Khi học: nợ thư viện tiền phạt sách trả muộn. Đời thường: hỏi bạn mình phải trả bao nhiêu tiền vé. Dễ nhầm với “borrow”: “borrow” là hành động mượn; “owe” là trạng thái còn phải trả. Cụm tự nhiên: “How much do I owe you?”

Sắc thái · Nuance

“Nợ” trong tiếng Việt có thể là danh từ hoặc trạng thái chung. Owe là động từ trực tiếp, thường nêu người nhận và số tiền; ngoài tiền còn mang nghĩa đạo đức như nợ lời xin lỗi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tôi nợ bạn 10 đô,” người học có thể bỏ tân ngữ: “I owe 10 dollars to you.” Cách tự nhiên là “I owe you 10 dollars” hoặc “I owe my friend for lunch.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

borrowLà hành động vay hoặc mượn tiền hay đồ vật.
oweChỉ trạng thái phải trả lại tiền, vật hoặc điều gì cho một bên cụ thể.
debtLà danh từ chỉ khoản nợ, nghe nặng và chính thức hơn.
be responsible forChỉ có trách nhiệm nói chung, không nhất thiết là phải trả cho ai.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

I still owe my friend for lunch last week.

Tôi vẫn còn nợ bạn tôi tiền bữa trưa tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • still owestill‿oweNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

How much do I owe you for the tickets?

Tôi nợ bạn bao nhiêu tiền vé?

💡 relationships

She owes her sister a big favor.

Cô ấy nợ chị mình một ân huệ lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • sister asister‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

owe moneynợ tiền
owe someone an apologynợ ai lời xin lỗi
amount owedsố tiền còn nợ
owe it to yourselfnên làm vì bản thân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1