parking ticket
Nghĩa · Meaning
vé báo phí đỗ xe hoặc vé phạt
Cách dùng · Usage
Gặp khi đỗ xe ở phố, bãi xe hoặc trung tâm thương mại. Có thể là giấy phạt vì đỗ sai, quá giờ, hoặc vé cần trả tiền khi ra bãi. Ngữ cảnh sẽ cho biết loại nào.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “vé” dễ làm tưởng đây là giấy mua chỗ đỗ xe. Trong tiếng Anh, parking ticket thường là giấy phạt vì đỗ sai luật; giọng trung tính nhưng hàm ý rắc rối, phải nộp tiền hoặc khiếu nại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “I was fined a parking ticket” vì tiếng Việt dùng “bị phạt”. Cách tự nhiên là “I got a parking ticket” hoặc “I got fined for parking illegally”; pay/contest đi với ticket.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I got a parking ticket during the meeting.”
Tôi bị phạt đỗ xe trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He paid the parking ticket after lunch.”
Anh ấy đã trả tiền phạt đỗ xe sau bữa trưa.
“Send a photo of the parking ticket by email.”
Hãy gửi ảnh chụp vé phạt đỗ xe qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →