passenger

ˈpæsɪndʒər
PA·sihn·jer3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hành khách

Cách dùng · Usage

Passenger chỉ người đi trên xe, máy bay, tàu hoặc thuyền nhưng không điều khiển phương tiện. Ở công việc, hãng xe báo số passenger; trong chuyến đi học, sinh viên là passengers trên xe buýt trường; đời thường, người ngồi ghế phụ trong taxi cũng là passenger. Dễ nhầm với customer: customer mua dịch vụ, passenger là vai trò khi đang di chuyển. Cụm thường gặp: passenger seat.

Sắc thái · Nuance

“Hành khách” trong tiếng Việt có thể gợi người đi máy bay, tàu, xe khách. Passenger rộng hơn: bất kỳ người đang được chở mà không lái, kể cả ngồi trong ô tô riêng; từ trung tính, dùng trong thông báo và đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi xe” cho cả người lái và người ngồi, người Việt có thể gọi tài xế là passenger. Sai: “The passenger drove fast.” Đúng: “The driver drove fast” hoặc “The passenger sat in front.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

riderThân mật hơn, chỉ người đi xe buýt, xe đạp, trò chơi hoặc cưỡi ngựa.
commuterChỉ người đi làm hoặc đi học hằng ngày theo tuyến cố định.
travelerChỉ người đi du lịch hoặc di chuyển nói chung, rộng hơn passenger.
passengerChỉ người ngồi trên phương tiện nhưng không điều khiển nó.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

All passengers must show their tickets.

Tất cả hành khách phải xuất trình vé của mình.

💡 travel

The passenger next to me slept the whole flight.

Hành khách ngồi cạnh tôi ngủ suốt chuyến bay.

💡 problem

Passengers were told the train would be late.

Hành khách được thông báo rằng tàu sẽ đến trễ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

passenger seatghế phụ, ghế khách
airline passengerhành khách hàng không
passenger informationthông tin hành khách
passenger sidephía ghế phụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1