payee

peɪˈiː
pay·EE2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

người thụ hưởng (bên nhận tiền)

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong ngân hàng, hóa đơn và séc. Người bản xứ dùng khi thêm công ty điện vào danh sách thanh toán, ghi tên người nhận trên séc, hoặc kiểm tra bên nào được nhận tiền.

Sắc thái · Nuance

“Người thụ hưởng” nghe rất ngân hàng và có thể làm người Việt nghĩ chỉ là người nhận thừa kế hoặc bảo hiểm. Payee hẹp hơn trong thanh toán: tên cá nhân hay công ty nhận tiền trên séc, hóa đơn, chuyển khoản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “người nhận tiền”, người Việt có thể dùng “receiver” trên biểu mẫu ngân hàng. Trong tiếng Anh tài chính, dùng “payee”: “Enter the payee name,” không phải “Enter the money receiver.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

recipientNgười nhận nói chung, có thể nhận thư, quà, email hoặc tiền.
payeeNgười hoặc bên được trả tiền trong giao dịch tài chính.
beneficiaryNgười có quyền nhận lợi ích, bảo hiểm hoặc tài sản, sắc thái pháp lý mạnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 온라인 뱅킹으로 공과금 자동이체를 설정할 때

To pay online, first add the electric company as a payee in your bill pay list.

Để thanh toán online, trước tiên thêm công ty điện làm người thụ hưởng trong danh sách trả hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • first addfirst‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • as aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 수표를 쓰다가 실수했을 때

I wrote the wrong payee on the check, so the bank couldn't cash it.

Tôi ghi sai người thụ hưởng trên séc, nên ngân hàng không đổi được tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cash itcash‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 송금 앱에서 이름을 확인하라고 할 때

Double-check the payee's name before you send the money; transfers are hard to reverse.

Kiểm tra kỹ tên người thụ hưởng trước khi gửi tiền; chuyển khoản rất khó hoàn lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • transfers aretransfers‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

payee nametên bên nhận tiền
add a payeethêm bên nhận tiền
payee informationthông tin bên nhận
authorized payeebên nhận được ủy quyền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1