permanent resident
Nghĩa · Meaning
thường trú nhân
Cách dùng · Usage
Dùng trong ngữ cảnh nhập cư, giấy tờ và quyền làm việc: điền đơn, nói với luật sư, hoặc hỏi phúc lợi. Chỉ tình trạng sống lâu dài hợp pháp, không đồng nghĩa với công dân.
Sắc thái · Nuance
“Thường trú nhân” có thể gợi cảm giác chỉ là người ở lâu dài. Permanent resident là tình trạng pháp lý chính thức, gần văn phong di trú; người này có quyền sống và làm việc, nhưng chưa phải citizen.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“As a permanent resident, you can live and work here legally.”
Là thường trú nhân, bạn có thể sống và làm việc hợp pháp ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- As a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- live and→live‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A permanent resident must carry their green card at all times.”
Thường trú nhân phải luôn mang theo thẻ xanh của mình.
“How long must I be a permanent resident before applying?”
Tôi phải là thường trú nhân bao lâu trước khi nộp đơn?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- must I→must‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before applying→before‿applyingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →