permanent resident

ˈpɜːrmənənt ˈrɛzɪdənt
PURR·muh·nuhnt·reh·zih·duhnt6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thường trú nhân

Cách dùng · Usage

Dùng trong ngữ cảnh nhập cư, giấy tờ và quyền làm việc: điền đơn, nói với luật sư, hoặc hỏi phúc lợi. Chỉ tình trạng sống lâu dài hợp pháp, không đồng nghĩa với công dân.

Sắc thái · Nuance

“Thường trú nhân” có thể gợi cảm giác chỉ là người ở lâu dài. Permanent resident là tình trạng pháp lý chính thức, gần văn phong di trú; người này có quyền sống và làm việc, nhưng chưa phải citizen.

Phân biệt từ đồng nghĩa

citizenLà người có quốc tịch của một nước, khác với người có quyền cư trú dài hạn.
permanent residentChỉ người có tư cách thường trú hợp pháp nhưng chưa nhất thiết có quốc tịch.
residentChỉ người sống ở một nơi, có thể là cư dân, sinh viên nội trú hoặc người thuê nhà.
immigrantChỉ người nhập cư nói chung, không nói rõ tình trạng pháp lý hay thời hạn cư trú.

Câu ví dụ · Examples

💡 At the immigration interview

As a permanent resident, you can live and work here legally.

Là thường trú nhân, bạn có thể sống và làm việc hợp pháp ở đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • live andlive‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining status

A permanent resident must carry their green card at all times.

Thường trú nhân phải luôn mang theo thẻ xanh của mình.

💡 Asking about eligibility

How long must I be a permanent resident before applying?

Tôi phải là thường trú nhân bao lâu trước khi nộp đơn?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • must Imust‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before applyingbefore‿applyingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

permanent resident cardthẻ thường trú nhân
become a permanent residenttrở thành thường trú nhân
permanent resident statustình trạng thường trú
lawful permanent residentthường trú nhân hợp pháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1