pedestrian

pəˈdestriən
puh·DEHS·tree·uhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

người đi bộ

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “pedestrian” khi nói về người đang đi bộ trong giao thông, nhất là để nhấn mạnh an toàn hoặc quyền ưu tiên. Ở công ty có thể nghe “pedestrian entrance”; khi học luật giao thông là “pedestrian crossing”; đời thường là “watch out for pedestrians.” Dễ nhầm với “walker”: walker chỉ người đi bộ nói chung, còn pedestrian là người đi bộ trên đường phố.

Sắc thái · Nuance

“Người đi bộ” khiến người Việt có thể dùng pedestrian cho mọi người đang đi bộ ở bất cứ đâu. Tiếng Anh thường đặt trong ngữ cảnh giao thông, luật đường bộ, lối vào hoặc khu vực dành cho người đi bộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi bộ qua đường”, người học hay viết “walkers must use the crossing”. Trong ngữ cảnh đường phố, dùng “pedestrians must use the crossing”; “walker” thường là người đi bộ để tập thể dục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walkerChỉ người đang đi bộ hoặc đi dạo, ít mang sắc thái luật giao thông.
passerbyChỉ người đi ngang qua, hợp với tai nạn hoặc cảnh chứng kiến.
pedestrianChỉ người đi bộ trong đối lập với xe cộ, rõ trong luật và an toàn giao thông.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Drivers must stop for pedestrians at the crossing.

Người lái xe phải dừng lại nhường người đi bộ ở vạch qua đường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pedestrians atpedestrians‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

The narrow street is dangerous for pedestrians.

Con phố hẹp này rất nguy hiểm cho người đi bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • street isstreet‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

The city built a new pedestrian area downtown.

Thành phố đã xây một khu vực dành cho người đi bộ ở trung tâm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • built abuilt‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pedestrian areapedestrian‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pedestrian crossingvạch qua đường cho người đi bộ
pedestrian safetyan toàn cho người đi bộ
pedestrian entrancelối vào cho người đi bộ
pedestrian trafficlưu lượng người đi bộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1