payment screen
Nghĩa · Meaning
màn hình hiển thị thông tin thanh toán
Cách dùng · Usage
Payment screen là màn hình cuối khi mua vé, đặt phòng, gọi đồ ăn hoặc đăng ký dịch vụ. Ở đó bạn nhập thẻ, xem tổng tiền, mã giảm giá, phí, tip và nút xác nhận.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “màn hình thanh toán” dễ khiến người Việt nghĩ đến màn hình vật lý hoặc trang chỉ hiển thị thông tin. Trong tiếng Anh, payment screen là bước/giao diện trong app hoặc website nơi nhập, kiểm tra, xác nhận thanh toán.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng từ “ở/trên màn hình”, người Việt hay viết “fill information in payment screen”. Tiếng Anh cần mạo từ và giới từ: “enter your details on the payment screen” hoặc “the payment screen froze”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The payment screen froze while I booked the room.”
Màn hình thanh toán bị treo trong lúc tôi đặt phòng.
“The payment screen asked for a tip.”
Màn hình thanh toán hỏi về tiền boa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- screen asked→screen‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The receipt came after I closed the payment screen.”
Hóa đơn hiện ra sau khi tôi đóng màn hình thanh toán.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →