Nghĩa · Meaning
bảng lương
Cách dùng · Usage
Dùng trong công ty khi nói về bộ phận trả lương, danh sách nhân viên được trả lương, hoặc quy trình chuyển lương. Hay gặp lúc mới nhận việc, đổi tài khoản, hỏi lỗi lương.
Sắc thái · Nuance
“Bảng lương” làm người Việt dễ hiểu payroll chỉ là danh sách mức lương. Trong công sở, payroll còn là bộ phận, hệ thống và quy trình trả lương; nghe hành chính, dùng trong HR/kế toán.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nhận lương”, người học có thể viết “I received payroll today”. Payroll không phải tiền lương cá nhân; nói “I got paid today” hoặc “I’m on the payroll” khi đã có trong hệ thống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We'll add you to payroll once we have your bank details.”
Chúng tôi sẽ thêm bạn vào bảng lương khi có thông tin ngân hàng của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- We'll add→we'll‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- payroll once→payroll‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wasn't paid this week. Can you check with payroll for me?”
Tuần này tôi chưa được trả lương. Bạn kiểm tra với bộ phận bảng lương giúp tôi được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Who handles payroll here if I need to fix my direct deposit?”
Ở đây ai phụ trách bảng lương nếu tôi cần sửa tài khoản nhận lương?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- here if→here‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →