persuade

pərˈsweɪd
per·SWAYD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thuyết phục

Cách dùng · Usage

Persuade được chọn khi bạn làm ai đó đổi ý hoặc đồng ý bằng lý do, bằng chứng hay lời giải thích, không phải bằng ép buộc. Ở công việc, quản lý persuade nhóm thử quy trình mới; trong học tập, bạn persuade thầy cho thêm thời gian; đời thường, con persuade bố mẹ cho nuôi mèo. Dễ nhầm với convince: convince nhấn mạnh làm người ta tin, persuade nhấn mạnh khiến họ hành động. Cụm thường gặp: persuade someone to do something.

Sắc thái · Nuance

“Thuyết phục” có thể nghe chung chung như làm ai đó tin mình đúng. Persuade nhấn mạnh quá trình dùng lý lẽ, lời nói hoặc áp lực nhẹ để khiến người khác đồng ý làm gì; trung tính, hơi trang trọng hơn “talk someone into”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

convinceTập trung vào làm người khác tin một ý kiến hoặc sự thật.
persuadeThường là làm người khác hành động dựa trên điều đã tin.
encourageLà động viên việc người kia vốn đã có phần muốn làm.
forceLà ép buộc không cho lựa chọn, mất sắc thái tự nguyện của persuade.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

She persuaded the team to try a new approach.

Cô ấy thuyết phục cả nhóm thử một cách tiếp cận mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new approachnew‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He persuaded his boss to extend the deadline.

Anh ấy thuyết phục sếp gia hạn thời hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

They persuaded me to join the weekend hike.

Họ thuyết phục tôi tham gia chuyến đi bộ cuối tuần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

persuade someone to jointhuyết phục ai tham gia
hard to persuadekhó thuyết phục
try to persuadecố thuyết phục
persuade a customerthuyết phục khách hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1