Nghĩa · Meaning
thuyết phục
Cách dùng · Usage
Persuade được chọn khi bạn làm ai đó đổi ý hoặc đồng ý bằng lý do, bằng chứng hay lời giải thích, không phải bằng ép buộc. Ở công việc, quản lý persuade nhóm thử quy trình mới; trong học tập, bạn persuade thầy cho thêm thời gian; đời thường, con persuade bố mẹ cho nuôi mèo. Dễ nhầm với convince: convince nhấn mạnh làm người ta tin, persuade nhấn mạnh khiến họ hành động. Cụm thường gặp: persuade someone to do something.
Sắc thái · Nuance
“Thuyết phục” có thể nghe chung chung như làm ai đó tin mình đúng. Persuade nhấn mạnh quá trình dùng lý lẽ, lời nói hoặc áp lực nhẹ để khiến người khác đồng ý làm gì; trung tính, hơi trang trọng hơn “talk someone into”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She persuaded the team to try a new approach.”
Cô ấy thuyết phục cả nhóm thử một cách tiếp cận mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new approach→new‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He persuaded his boss to extend the deadline.”
Anh ấy thuyết phục sếp gia hạn thời hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They persuaded me to join the weekend hike.”
Họ thuyết phục tôi tham gia chuyến đi bộ cuối tuần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →