phone battery

foʊn ˈbætəri
fohn·BA·ter·ee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

pin của điện thoại

Cách dùng · Usage

“Phone battery” được dùng khi nói về viên pin của điện thoại hoặc mức pin còn lại. Ở công việc, bạn báo phone battery sắp hết trước cuộc gọi; khi học, sinh viên sạc phone battery để học Zoom; đời thường, bạn kiểm tra pin trước khi đi xa. Dễ nhầm với “charger”: charger là cục sạc, còn phone battery là pin hoặc lượng điện trong máy. Cụm tự nhiên: “my phone battery is dead” hoặc “low phone battery”.

Sắc thái · Nuance

“Pin của điện thoại” có thể chỉ cục pin vật lý. Phone battery trong tiếng Anh thường nói cả mức điện còn lại: “My phone battery is low.” Cụm này đời thường, không kỹ thuật như “battery capacity”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “điện thoại hết pin”, người học hay dịch “my phone is out of battery” trong mọi tình huống. Tự nhiên hơn: “My phone battery is dead/low” hoặc “My phone died.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

batteryLà từ rộng cho pin của mọi thiết bị.
phone batteryNói rõ pin thuộc về điện thoại, thường là bộ phận bên trong máy.
chargerLà bộ sạc, không phải pin, nên dễ gây hiểu lầm khi cần thay pin.
power bankLà pin sạc dự phòng mang theo, khác với pin điện thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My phone battery is almost dead, so I'll charge it now.

Pin điện thoại của tôi sắp cạn, nên tôi sẽ sạc ngay bây giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is almostis‿almostNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • charge itcharge‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I charged my phone battery during lunch.

Tôi đã sạc pin điện thoại trong bữa trưa.

💡 email

I could not read the email because my phone battery died.

Tôi không đọc được email vì điện thoại của tôi hết pin.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

low phone batterypin điện thoại yếu
phone battery diesđiện thoại hết pin
replace the phone batterythay pin điện thoại
phone battery lifethời lượng pin điện thoại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1