pharmacy

ˈfɑːrməsi
FAHR·muh·see3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hiệu thuốc, nhà thuốc

Cách dùng · Usage

Pharmacy là nơi người bản ngữ nhắc tới khi mua thuốc, nhận thuốc theo đơn hoặc hỏi dược sĩ, thường không phải phòng khám. Trong công việc: send prescriptions to the pharmacy; học tập: learn pharmacy vocabulary; đời sống: buy bandages at the pharmacy. Dễ nhầm với drugstore: drugstore có thể bán cả mỹ phẩm, đồ ăn nhẹ; pharmacy nhấn vào quầy/tiệm thuốc. Cụm hay gặp: local pharmacy.

Sắc thái · Nuance

“Hiệu thuốc” khiến người Việt nghĩ chỉ là cửa hàng bán thuốc. Pharmacy còn có thể là quầy/dịch vụ dược trong bệnh viện hoặc siêu thị; từ này bình thường, không thân mật như “chemist” ở Anh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drugstoreGợi cửa hàng bán thuốc kèm dầu gội, đồ ăn vặt và mỹ phẩm.
chemistỞ Anh có thể là hiệu thuốc, nhưng ở Mỹ dễ hiểu là nhà hóa học.
clinicLà nơi khám chữa bệnh; pharmacy là nơi mua hoặc nhận thuốc.
pharmacyChỉ hiệu thuốc hoặc quầy dược, nơi lấy thuốc theo toa hay mua thuốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

The pharmacy on the corner is open until midnight.

Hiệu thuốc ở góc phố mở cửa đến nửa đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • corner iscorner‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • open untilopen‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

I bought some bandages at the pharmacy.

Tôi mua một ít băng gạc ở hiệu thuốc.

💡 daily

Ask the pharmacy which medicine is best for a cold.

Hãy hỏi hiệu thuốc xem loại thuốc nào tốt nhất cho cảm lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • medicine ismedicine‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

local pharmacynhà thuốc gần nhà
pharmacy counterquầy thuốc
hospital pharmacynhà thuốc bệnh viện
pharmacy hoursgiờ mở cửa nhà thuốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1