Nghĩa · Meaning
hiệu thuốc, nhà thuốc
Cách dùng · Usage
Pharmacy là nơi người bản ngữ nhắc tới khi mua thuốc, nhận thuốc theo đơn hoặc hỏi dược sĩ, thường không phải phòng khám. Trong công việc: send prescriptions to the pharmacy; học tập: learn pharmacy vocabulary; đời sống: buy bandages at the pharmacy. Dễ nhầm với drugstore: drugstore có thể bán cả mỹ phẩm, đồ ăn nhẹ; pharmacy nhấn vào quầy/tiệm thuốc. Cụm hay gặp: local pharmacy.
Sắc thái · Nuance
“Hiệu thuốc” khiến người Việt nghĩ chỉ là cửa hàng bán thuốc. Pharmacy còn có thể là quầy/dịch vụ dược trong bệnh viện hoặc siêu thị; từ này bình thường, không thân mật như “chemist” ở Anh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pharmacy on the corner is open until midnight.”
Hiệu thuốc ở góc phố mở cửa đến nửa đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- corner is→corner‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- open until→open‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I bought some bandages at the pharmacy.”
Tôi mua một ít băng gạc ở hiệu thuốc.
“Ask the pharmacy which medicine is best for a cold.”
Hãy hỏi hiệu thuốc xem loại thuốc nào tốt nhất cho cảm lạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- medicine is→medicine‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →