phone stand

foʊn stænd
fohn·stand2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giá đỡ điện thoại

Cách dùng · Usage

Phone stand là vật giữ điện thoại đứng yên để bạn không phải cầm tay, thường dùng khi xem, gọi video hoặc quay nội dung. Ở công việc, bạn đặt máy lên phone stand trong cuộc họp; khi học, dùng để xem bài giảng; đời thường, để điện thoại cạnh bếp xem công thức. Dễ lẫn với phone case: case bảo vệ máy, stand nâng và giữ máy. Cụm tự nhiên: put the phone on a phone stand.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giá đỡ điện thoại” dễ khiến người Việt nghĩ đến giá treo/cái kệ lớn. Phone stand thường là phụ kiện nhỏ đặt trên bàn, giữ điện thoại dựng lên; sắc thái trung tính, dùng trong mua sắm và đời sống hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

phone holderRộng, gồm tay cầm, giá xe hơi và giá để bàn.
phone mountLà thiết bị gắn cố định vào xe, xe đạp hoặc bề mặt nào đó.
phone standTập trung vào giá tự đứng để đặt điện thoại khi xem video, họp hoặc sạc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I use a phone stand during video meetings.

Tôi dùng giá đỡ điện thoại trong các cuộc họp video.

💡 lunch

She watched a short clip with her phone on a phone stand.

Cô ấy xem một đoạn phim ngắn với điện thoại đặt trên giá đỡ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • watched awatched‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • phone onphone‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email shows a discount for a phone stand.

Email cho thấy một khuyến mãi cho giá đỡ điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adjustable phone standgiá đỡ chỉnh được
desk phone standgiá đỡ để bàn
foldable phone standgiá đỡ gập được
put a phone on a standđặt điện thoại lên giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1