Nghĩa · Meaning
giá đỡ điện thoại
Cách dùng · Usage
Phone stand là vật giữ điện thoại đứng yên để bạn không phải cầm tay, thường dùng khi xem, gọi video hoặc quay nội dung. Ở công việc, bạn đặt máy lên phone stand trong cuộc họp; khi học, dùng để xem bài giảng; đời thường, để điện thoại cạnh bếp xem công thức. Dễ lẫn với phone case: case bảo vệ máy, stand nâng và giữ máy. Cụm tự nhiên: put the phone on a phone stand.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giá đỡ điện thoại” dễ khiến người Việt nghĩ đến giá treo/cái kệ lớn. Phone stand thường là phụ kiện nhỏ đặt trên bàn, giữ điện thoại dựng lên; sắc thái trung tính, dùng trong mua sắm và đời sống hằng ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I use a phone stand during video meetings.”
Tôi dùng giá đỡ điện thoại trong các cuộc họp video.
“She watched a short clip with her phone on a phone stand.”
Cô ấy xem một đoạn phim ngắn với điện thoại đặt trên giá đỡ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- watched a→watched‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- phone on→phone‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email shows a discount for a phone stand.”
Email cho thấy một khuyến mãi cho giá đỡ điện thoại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →