Nghĩa · Meaning
ăn ngấu nghiến, ăn thả ga
Cách dùng · Usage
“Pig out” là cách nói thân mật khi ai đó ăn rất nhiều, thường vì đồ ăn ngon hoặc không muốn kiềm chế. Ở công ty: cả nhóm pig out on donuts sau deadline. Khi học: sinh viên ăn pizza thả ga sau kỳ thi. Đời thường: ăn bánh kẹo liên tục khi xem phim. Đừng nhầm với “eat out”: đó là ăn ở ngoài hàng. Cụm phổ biến: pig out on snacks, pig out at a buffet.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ăn thả ga” dễ khiến người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính, vui vẻ. Thật ra pig out rất thân mật, hơi thô và tự chê mình ăn quá nhiều; không hợp trong bữa tiệc trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We pigged out on pizza during the movie.”
Bọn tớ ăn pizza thả ga trong lúc xem phim.
“Everyone pigs out at Grandma's holiday dinner.”
Ai cũng ăn ngấu nghiến trong bữa tối ngày lễ của bà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pigs out→pigs‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I always pig out on snacks while studying.”
Tôi luôn ăn vặt thả ga khi học bài.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →