pig out

pɪɡ aʊt
pihg·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ăn ngấu nghiến, ăn thả ga

Cách dùng · Usage

“Pig out” là cách nói thân mật khi ai đó ăn rất nhiều, thường vì đồ ăn ngon hoặc không muốn kiềm chế. Ở công ty: cả nhóm pig out on donuts sau deadline. Khi học: sinh viên ăn pizza thả ga sau kỳ thi. Đời thường: ăn bánh kẹo liên tục khi xem phim. Đừng nhầm với “eat out”: đó là ăn ở ngoài hàng. Cụm phổ biến: pig out on snacks, pig out at a buffet.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ăn thả ga” dễ khiến người Việt nghĩ đây là cách nói trung tính, vui vẻ. Thật ra pig out rất thân mật, hơi thô và tự chê mình ăn quá nhiều; không hợp trong bữa tiệc trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

overeatTrung tính hoặc y học hơn, nghĩa là ăn quá nhiều.
binge eatNghiêm trọng hơn, gợi ăn nhiều mất kiểm soát trong thời gian ngắn.
feastCó thể tích cực, như ăn uống thịnh soạn trong dịp vui.
pig outThân mật, hơi thô, nói ăn thật nhiều và thoải mái.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

We pigged out on pizza during the movie.

Bọn tớ ăn pizza thả ga trong lúc xem phim.

👨‍👩‍👧 family

Everyone pigs out at Grandma's holiday dinner.

Ai cũng ăn ngấu nghiến trong bữa tối ngày lễ của bà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pigs outpigs‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

I always pig out on snacks while studying.

Tôi luôn ăn vặt thả ga khi học bài.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pig out on snacksăn vặt quá nhiều
pig out at a buffetăn thả ga ở buffet
pig out after workăn quá nhiều sau giờ làm
totally pig outăn quá đà hẳn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1