pop into

pɑːp ˈɪntuː
pahp·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ghé qua một chút

Cách dùng · Usage

Mang nghĩa ghé nhanh, thường thân mật: tạt vào cửa hàng mua bánh, ghé phòng đồng nghiệp hỏi một câu, hoặc vào lớp vài phút trước cuộc họp.

Sắc thái · Nuance

“Ghé qua” khá gần, nhưng pop into còn mang sắc thái thân mật, nhanh, không trang trọng. Không dùng cho chuyến thăm dài hoặc lịch hẹn chính thức; nó gợi hành động tiện đường, vào rồi ra nhanh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “pop into my friend” vì “ghé bạn tôi”. Trong tiếng Anh, into cần nơi chốn: “pop into my friend’s house.” Với người, dùng “go and see my friend briefly.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

visitTừ rộng chỉ thăm viếng, thời gian ở lại có thể ngắn hoặc dài.
stop byNghĩa là ghé qua một lát, khá gần pop into nhưng trung tính hơn.
pop intoNhấn mạnh việc ghé nhanh vào một nơi, giọng thân mật và nhẹ.
drop byCách nói thân mật cho việc ghé qua, không quá nhấn vào việc đi vào bên trong.
enterChỉ động tác đi vào về mặt vật lý, không mang sắc thái ghé thăm ngắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will pop into the room before the meeting starts.

Tôi sẽ ghé qua phòng một chút trước khi cuộc họp bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pop intopop‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's pop into the bakery after lunch.

Hãy ghé qua tiệm bánh một chút sau bữa trưa.

💡 email

I can pop into your office after I read your email.

Tôi có thể ghé qua văn phòng của bạn sau khi đọc email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pop intopop‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your officeyour‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • after Iafter‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pop into a shopghé vào cửa hàng
pop into the officeghé vào văn phòng
pop into a cafeghé vào quán cà phê
quickly pop intoghé nhanh vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1