Nghĩa · Meaning
đơn thuốc
Cách dùng · Usage
Prescription xuất hiện khi bác sĩ cho phép dùng thuốc cụ thể, thường bằng giấy hoặc hồ sơ điện tử. Ở công việc, nhân viên báo nghỉ để đi lấy prescription; khi học ở nước ngoài, sinh viên cần prescription cho thuốc dị ứng; đời thường, bạn đem prescription ra hiệu thuốc. Đừng nhầm với receipt: prescription là đơn thuốc, receipt là hóa đơn. Cụm quen thuộc: fill a prescription hoặc get a prescription.
Sắc thái · Nuance
“Đơn thuốc” trong tiếng Việt có thể là giấy bác sĩ viết hoặc danh sách thuốc. Prescription trong tiếng Anh nhấn mạnh chỉ định chính thức của bác sĩ; cũng có thể chỉ thuốc đang chờ lấy ở hiệu thuốc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi,” người học hay viết “the doctor prescribed me a prescription.” Tránh lặp ý: nói “The doctor wrote me a prescription” hoặc “prescribed medicine.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The doctor gave me a prescription for the cough.”
Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc trị ho.
“I need to pick up my prescription from the pharmacy.”
Tôi cần đến hiệu thuốc lấy thuốc theo đơn của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pick up→pick‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep your prescription in a safe place.”
Hãy giữ đơn thuốc của bạn ở một nơi an toàn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →