prescription

prɪˈskrɪpʃn
prihs·KRIHPSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đơn thuốc

Cách dùng · Usage

Prescription xuất hiện khi bác sĩ cho phép dùng thuốc cụ thể, thường bằng giấy hoặc hồ sơ điện tử. Ở công việc, nhân viên báo nghỉ để đi lấy prescription; khi học ở nước ngoài, sinh viên cần prescription cho thuốc dị ứng; đời thường, bạn đem prescription ra hiệu thuốc. Đừng nhầm với receipt: prescription là đơn thuốc, receipt là hóa đơn. Cụm quen thuộc: fill a prescription hoặc get a prescription.

Sắc thái · Nuance

“Đơn thuốc” trong tiếng Việt có thể là giấy bác sĩ viết hoặc danh sách thuốc. Prescription trong tiếng Anh nhấn mạnh chỉ định chính thức của bác sĩ; cũng có thể chỉ thuốc đang chờ lấy ở hiệu thuốc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi,” người học hay viết “the doctor prescribed me a prescription.” Tránh lặp ý: nói “The doctor wrote me a prescription” hoặc “prescribed medicine.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

medicineTừ chung cho thuốc, không nói rõ có chỉ định của bác sĩ hay không.
medicationNghe y khoa hơn medicine, thường nói về thuốc đang dùng điều trị.
prescriptionTrọng tâm là đơn bác sĩ và thủ tục lấy thuốc, không chỉ bản thân thuốc.
recipeLà công thức nấu ăn; dùng cho đơn thuốc sẽ làm nghĩa sai hoàn toàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

The doctor gave me a prescription for the cough.

Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc trị ho.

💡 shopping

I need to pick up my prescription from the pharmacy.

Tôi cần đến hiệu thuốc lấy thuốc theo đơn của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Keep your prescription in a safe place.

Hãy giữ đơn thuốc của bạn ở một nơi an toàn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill a prescriptionlấy thuốc theo đơn
write a prescriptionkê đơn thuốc
prescription medicinethuốc cần đơn
refill a prescriptionlấy thêm thuốc theo đơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1