Nghĩa · Meaning
ngăn chặn, phòng ngừa
Cách dùng · Usage
Prevent thường dùng khi muốn nói làm gì trước để tránh chuyện xấu: khóa cửa để tránh trộm, rửa tay để tránh bệnh, kiểm tra xe để tránh hỏng giữa đường.
Sắc thái · Nuance
“Ngăn chặn” trong tiếng Việt nghe mạnh, như chặn một hành động đang xảy ra. Prevent thường nói việc làm cho điều xấu không xảy ra từ trước; trang trọng vừa phải, hay dùng trong y tế, an toàn, công nghệ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ngăn ai làm gì” không cần giới từ tương đương, người học viết “prevent him leaving”. Chuẩn phổ biến là “prevent him from leaving” hoặc “prevent accidents from happening”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Regular checks can prevent bigger problems later.”
Việc kiểm tra định kỳ có thể ngăn ngừa những vấn đề lớn hơn sau này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A strong password helps prevent hacking.”
Một mật khẩu mạnh giúp ngăn chặn việc bị hack.
“The heavy rain prevented us from going outside.”
Mưa lớn đã ngăn chúng tôi ra ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prevented us→prevented‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- going outside→going‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →