prevent

prɪˈvent
prih·VEHNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngăn chặn, phòng ngừa

Cách dùng · Usage

Prevent thường dùng khi muốn nói làm gì trước để tránh chuyện xấu: khóa cửa để tránh trộm, rửa tay để tránh bệnh, kiểm tra xe để tránh hỏng giữa đường.

Sắc thái · Nuance

“Ngăn chặn” trong tiếng Việt nghe mạnh, như chặn một hành động đang xảy ra. Prevent thường nói việc làm cho điều xấu không xảy ra từ trước; trang trọng vừa phải, hay dùng trong y tế, an toàn, công nghệ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ngăn ai làm gì” không cần giới từ tương đương, người học viết “prevent him leaving”. Chuẩn phổ biến là “prevent him from leaving” hoặc “prevent accidents from happening”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopLà làm ngừng việc đang diễn ra hoặc không cho tiếp tục, rất rộng.
avoidNhấn mạnh người ta chọn né một vấn đề hoặc tình huống.
protectLà bảo vệ khỏi nguy hiểm, không nhất thiết ngăn sự kiện xảy ra.
preventTập trung vào việc làm cho sự kiện nguy hiểm không xảy ra từ đầu.
prohibitLà cấm bằng luật hoặc quy định, trang trọng hơn prevent.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Regular checks can prevent bigger problems later.

Việc kiểm tra định kỳ có thể ngăn ngừa những vấn đề lớn hơn sau này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

A strong password helps prevent hacking.

Một mật khẩu mạnh giúp ngăn chặn việc bị hack.

💡 weather

The heavy rain prevented us from going outside.

Mưa lớn đã ngăn chúng tôi ra ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prevented usprevented‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • going outsidegoing‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prevent accidentsphòng tránh tai nạn
prevent diseasephòng ngừa bệnh tật
prevent data lossngăn mất dữ liệu
prevent someone from leavingngăn ai đó rời đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1