postpone

poʊˈspoʊn
poh·SPOHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hoãn lại, dời sang sau

Cách dùng · Usage

Postpone dùng khi một kế hoạch đã có thời điểm nhưng phải chuyển sang muộn hơn. Trong công việc: postpone a meeting until Friday. Ở trường: postpone an exam because of a storm. Đời sống: postpone a dentist appointment. Dễ nhầm với cancel; cancel là hủy, còn postpone là vẫn làm nhưng sau đó. Cũng khác delay, thường nói việc bị chậm. Cụm quen: postpone until Monday.

Sắc thái · Nuance

“Hoãn lại” dễ làm người Việt nghĩ postpone chỉ là hủy tạm thời. Trong tiếng Anh, nó nhấn mạnh việc chuyển sang thời điểm muộn hơn, khá trang trọng, thường dùng trong lịch họp, sự kiện, quyết định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

delayCó thể là làm chậm hoặc bị chậm, kể cả do ngoài ý muốn.
postponeDùng khi chủ động hoãn sự kiện, cuộc họp hoặc kế hoạch sang sau.
put offThân mật hơn, đôi khi gợi việc trì hoãn vì không muốn làm.
cancelLà hủy hẳn, không phải chỉ dời sang thời điểm sau.
rescheduleNhấn mạnh việc sắp xếp lại thời gian mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to postpone the meeting until Monday.

Chúng ta cần hoãn cuộc họp đến thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presentation was postponed because the room was not ready.

Buổi thuyết trình bị hoãn vì căn phòng chưa sẵn sàng.

💡 email

Please let me know if we should postpone the call.

Xin hãy cho tôi biết nếu chúng ta nên hoãn cuộc gọi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • know ifknow‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

postpone a meetinghoãn một cuộc họp
postpone the tripdời chuyến đi lại
postpone until Mondayhoãn đến thứ Hai
postpone a decisiontrì hoãn quyết định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1