pretend

prɪˈtend
prih·TEHND2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giả vờ, giả bộ

Cách dùng · Usage

Pretend diễn tả việc cố ý làm như một điều là thật dù không phải, để chơi, tránh rắc rối hoặc che cảm xúc. Ở công việc: pretend to be busy để khỏi bị giao thêm việc. Khi học: pretend you understand dù chưa hiểu bài. Đời thường: trẻ con pretend to be a doctor. Đừng nhầm với intend, là dự định làm. Cụm quen thuộc: pretend not to notice.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giả vờ” dễ khiến người Việt nghĩ đến trò đùa nhẹ. Pretend thường nhấn vào việc cư xử như điều sai là thật; có thể vô hại khi chơi, nhưng cũng mang sắc thái che giấu hoặc không thành thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giả vờ là bệnh”, người học viết “pretend is sick”. Sau pretend dùng to be với tính từ/danh từ, hoặc mệnh đề: “pretend to be sick”, “pretend you know”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

actCó thể là diễn xuất hoặc hành động nói chung, rộng hơn pretend.
pretendChỉ cố làm ra vẻ khác với thực tế bằng lời nói, hành vi hoặc vai diễn.
fakeGợi làm giả hoặc giả vờ với sắc thái tiêu cực rõ hơn.
lieLà cố ý nói điều không thật; pretend có thể gồm cả nét mặt và hành động.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

He pretended to be busy so no one would ask him.

Anh ấy giả vờ bận rộn để không ai hỏi han.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pretendedpreᴅendedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • would askwould‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Don't pretend you understand if you don't.

Đừng giả vờ hiểu nếu bạn không hiểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pretendpreᴅendÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • understand ifunderstand‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

The kids pretended the box was a spaceship.

Bọn trẻ giả vờ chiếc hộp là một con tàu vũ trụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pretendedpreᴅendedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pretend to be sickgiả vờ bị ốm
pretend not to knowgiả vờ không biết
pretend everything is finelàm như mọi việc ổn
play pretendchơi trò tưởng tượng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1