Nghĩa · Meaning
ra ngoài một lát; bất ngờ nhô ra
Cách dùng · Usage
Trong nói chuyện thân mật, nghĩa là ra ngoài rất nhanh: chạy đi mua cà phê, ghé tiệm lấy sữa, hoặc rời bàn làm việc vài phút; cũng có thể nói vật gì bật/nhô ra.
Sắc thái · Nuance
“Ra ngoài một lát” đúng khi nói người rời nơi nào đó rất nhanh, thân mật. Nhưng pop out còn nghĩa vật bật/nhô ra đột ngột. Người học không nên dùng cho rời đi lâu hay trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “ra ngoài mua cà phê”, người Việt có thể viết “pop out to coffee”. Khi nêu mục đích bằng danh từ, dùng for: “pop out for coffee”; với động từ, “pop out to buy coffee.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm going to pop out for a coffee before the meeting.”
Tôi định ra ngoài mua cà phê một lát trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- pop out→pop‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She popped out to grab some milk before the shop closed.”
Cô ấy ra ngoài một lát mua sữa trước khi cửa hàng đóng cửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- popped out→popped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A rabbit popped out of the bushes near the trail.”
Một con thỏ bất ngờ nhảy ra khỏi bụi cây gần lối đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- popped out→popped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →