pop out

ˌpɑːp ˈaʊt
pahp·OWT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ra ngoài một lát; bất ngờ nhô ra

Cách dùng · Usage

Trong nói chuyện thân mật, nghĩa là ra ngoài rất nhanh: chạy đi mua cà phê, ghé tiệm lấy sữa, hoặc rời bàn làm việc vài phút; cũng có thể nói vật gì bật/nhô ra.

Sắc thái · Nuance

“Ra ngoài một lát” đúng khi nói người rời nơi nào đó rất nhanh, thân mật. Nhưng pop out còn nghĩa vật bật/nhô ra đột ngột. Người học không nên dùng cho rời đi lâu hay trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “ra ngoài mua cà phê”, người Việt có thể viết “pop out to coffee”. Khi nêu mục đích bằng danh từ, dùng for: “pop out for coffee”; với động từ, “pop out to buy coffee.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go outNói chung là ra ngoài, có thể là đi lâu hoặc đi chơi, phạm vi rất rộng.
step outDùng khi tạm rời chỗ trong thời gian ngắn, giọng điềm hơn pop out.
pop outGợi việc ra ngoài chốc lát hoặc nhô ra nhanh, nhỏ và tự nhiên.
jump outMạnh hơn, chỉ bật ra hoặc nổi bật rõ trước mắt.

Câu ví dụ · Examples

💡 office

I'm going to pop out for a coffee before the meeting.

Tôi định ra ngoài mua cà phê một lát trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • pop outpop‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 errand

She popped out to grab some milk before the shop closed.

Cô ấy ra ngoài một lát mua sữa trước khi cửa hàng đóng cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • popped outpopped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 walk in the park

A rabbit popped out of the bushes near the trail.

Một con thỏ bất ngờ nhảy ra khỏi bụi cây gần lối đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • popped outpopped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pop out for coffeera ngoài mua cà phê
pop out for a minutera ngoài một phút
a button pops outnút bật ra
pop-out windowcửa sổ bật ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1