piece of cake

pis əv keɪk
pees·uhv·kayk3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyện nhỏ, dễ như ăn kẹo

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói “piece of cake” khi muốn nhấn mạnh việc gì đó rất dễ, thường với giọng thân mật và tự tin. Ở công ty: cài máy in xong nhanh. Khi học: bài kiểm tra quá quen dạng. Đời thường: nấu món đơn giản cho bữa tối. Dễ nhầm với “easy”: “easy” trung tính hơn, còn cụm này có sắc thái nói chuyện. Cụm hay gặp: “It was a piece of cake.”

Sắc thái · Nuance

“Dễ như ăn kẹo” khá gần nghĩa, nhưng piece of cake là idiom thân mật, hơi vui, dùng để trấn an hoặc nói việc quá dễ. Không dùng trong văn phong trang trọng như báo cáo kỹ thuật hay học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

easyTừ trung tính nhất cho việc không khó.
simpleNhấn vào việc không phức tạp về cấu trúc hoặc cách làm.
effortlessNói gần như không cần cố gắng, nghe bóng bẩy hơn.
piece of cakeThành ngữ thân mật, hợp khi nói việc gì quá dễ.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

The test was a piece of cake — I finished it in ten minutes.

Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo — tôi làm xong trong mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • piece ofpiece‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cake Icake‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • finished itfinished‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Don't worry, setting up the printer is a piece of cake.

Đừng lo, cài đặt máy in là chuyện nhỏ thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • settingseᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • printer isprinter‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • piece ofpiece‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

You'll pass the driving test — it's a piece of cake.

Cậu sẽ đậu kỳ thi lái xe — dễ như ăn kẹo mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • test it'stest‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • piece ofpiece‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be a piece of cakerất dễ làm
look like a piece of caketrông có vẻ dễ
turn out to be a piece of cakehóa ra rất dễ
make it a piece of cakelàm cho việc dễ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1