plan ahead

plæn əˈhed
plan·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

lên kế hoạch trước

Cách dùng · Usage

Plan ahead dùng khi muốn chuẩn bị trước để tránh rối: đặt vé sớm, sắp xếp lịch tuần bận, lưu dữ liệu trước khi cập nhật máy. Nghe tự nhiên trong lời khuyên và email công việc.

Sắc thái · Nuance

“Lên kế hoạch trước” nghe như chỉ viết kế hoạch. Plan ahead nhấn mạnh chuẩn bị sớm để tránh rủi ro hoặc thiếu thời gian; sắc thái thực tế, hay dùng trong công việc, du lịch, tài chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prepareTập trung vào việc chuẩn bị vật dụng hoặc trạng thái cần thiết.
plan aheadNhấn mạnh sắp xếp lựa chọn và lịch trình trước khi việc xảy ra.
scheduleChỉ việc đặt việc gì vào một thời điểm cụ thể.
anticipateNghĩa là dự đoán điều có thể xảy ra, chưa nhất thiết lập kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should plan ahead for the busy week.

Chúng ta nên lên kế hoạch trước cho tuần bận rộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan aheadplan‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please plan ahead before the system update.

Xin hãy lên kế hoạch trước khi hệ thống được cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan aheadplan‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • system updatesystem‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Good teams plan ahead for possible changes.

Những đội giỏi luôn lên kế hoạch trước cho những thay đổi có thể xảy ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan aheadplan‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plan ahead for a tripchuẩn bị sớm cho chuyến đi
plan ahead of timelên kế hoạch từ sớm
plan ahead for expensesdự trù chi phí sớm
need to plan aheadcần chuẩn bị trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1