prepare

prɪˈper
prih·PEHR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị

Cách dùng · Usage

Prepare nhấn mạnh việc làm sẵn những thứ cần thiết trước một hoạt động. Ở công việc: prepare slides cho cuộc họp; ở học tập: prepare for an exam bằng cách ôn bài; đời thường: prepare dinner hoặc prepare bags trước chuyến đi. Dễ lẫn với plan: plan là lập kế hoạch; prepare là thực hiện bước chuẩn bị. Cụm quen thuộc: prepare a report, be prepared for something.

Sắc thái · Nuance

“Chuẩn bị” nghe rất rộng trong tiếng Việt, nhưng prepare thường nhấn mạnh làm sẵn cho một mục đích cụ thể. Nó trung tính, tự nhiên trong học tập/công việc; không trang trọng như “make preparations” hay thân mật như “get ready.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

get readyThân mật, thường nói chuẩn bị quần áo, ra ngoài hoặc sẵn sàng ngay.
arrangeNhấn vào sắp xếp lịch, chỗ, phương tiện hoặc chi tiết tổ chức.
planLà nghĩ và định trước việc sẽ làm, chưa chắc đã chuẩn bị vật dụng.
prepareLà làm cho người, vật hoặc tình huống sẵn sàng để thực hiện.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

She prepared the slides for the meeting.

Cô ấy đã chuẩn bị các trang trình bày cho cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

We prepared our bags the night before the trip.

Chúng tôi đã chuẩn bị hành lý vào đêm trước chuyến đi.

💡 weather

People prepared for the storm by buying supplies.

Mọi người chuẩn bị đối phó với cơn bão bằng cách mua nhu yếu phẩm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prepare for an examôn thi, sẵn sàng thi
prepare dinnerchuẩn bị bữa tối
prepare a reportsoạn báo cáo
prepare in advancechuẩn bị trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1