Nghĩa · Meaning
chuẩn bị
Cách dùng · Usage
Prepare nhấn mạnh việc làm sẵn những thứ cần thiết trước một hoạt động. Ở công việc: prepare slides cho cuộc họp; ở học tập: prepare for an exam bằng cách ôn bài; đời thường: prepare dinner hoặc prepare bags trước chuyến đi. Dễ lẫn với plan: plan là lập kế hoạch; prepare là thực hiện bước chuẩn bị. Cụm quen thuộc: prepare a report, be prepared for something.
Sắc thái · Nuance
“Chuẩn bị” nghe rất rộng trong tiếng Việt, nhưng prepare thường nhấn mạnh làm sẵn cho một mục đích cụ thể. Nó trung tính, tự nhiên trong học tập/công việc; không trang trọng như “make preparations” hay thân mật như “get ready.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She prepared the slides for the meeting.”
Cô ấy đã chuẩn bị các trang trình bày cho cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We prepared our bags the night before the trip.”
Chúng tôi đã chuẩn bị hành lý vào đêm trước chuyến đi.
“People prepared for the storm by buying supplies.”
Mọi người chuẩn bị đối phó với cơn bão bằng cách mua nhu yếu phẩm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →