pick up

pɪk ʌp
pihk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đón; nhặt lên; học được (kỹ năng)

Cách dùng · Usage

Trong giao tiếp hằng ngày, "pick up" có nhiều nghĩa tùy vào thứ đứng sau nó: nhặt một món đồ, đón ai bằng xe, đến lấy hàng đã đặt hoặc tiếp thu một kỹ năng một cách tự nhiên. Bạn có thể nói "Can you pick me up at the airport?" khi cần người đến đón, hoặc "I need to pick up my prescription" khi ghé hiệu thuốc lấy thuốc. Với ngôn ngữ, cụm này thường gợi việc học được qua tiếp xúc thực tế.

Sắc thái · Nuance

Một mục từ “đón; nhặt; học được” làm người Việt dễ tưởng pick up luôn là nâng bằng tay. Trong ví dụ mua/lấy trên đường, nó nghĩa là ghé lấy hoặc mua tiện đường; rất thông dụng, thân mật-trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi lấy thuốc” hoặc “mua thuốc”, người học dùng “take medicine” khi muốn nói ghé lấy thuốc. “Take medicine” là uống thuốc; đúng là “pick up medicine from the pharmacy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

collectĐến nơi đã định để lấy người hoặc vật.
pick upĐón, nhặt lên hoặc học được tự nhiên trong đời sống.
liftNâng vật lên, không có nghĩa đón người.
learnHọc một cách có ý thức, không nhất thiết tự nhiên như pick up.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

“Can you pick up some coffee on your way back?”

Trên đường về bạn mua ít cà phê được không?

💡 email

“I will pick up the documents from reception.”

Tôi sẽ lấy tài liệu từ quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pick up→pick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

“I picked up basic Excel skills at my last job.”

Tôi đã học được kỹ năng Excel cơ bản ở công ty cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • picked up→picked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • basic Excel→basic‿excelNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • skills at→skills‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pick up a packagelấy một kiện hàng
pick someone upđón ai đó
pick up medicinelấy/mua thuốc
pick up a skillhọc được kỹ năng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1