progress report
Nghĩa · Meaning
báo cáo tiến bộ học tập
Cách dùng · Usage
Ở trường, progress report là báo cáo giữa kỳ hoặc định kỳ cho biết học sinh đang tiến bộ thế nào: còn thiếu bài, cần luyện đọc thêm, hay đã cải thiện điểm kiểm tra. Chưa hẳn là điểm cuối khóa.
Sắc thái · Nuance
“Báo cáo tiến bộ” nghe như học sinh đã cải thiện. Progress report ở trường Mỹ thường là báo cáo giữa kỳ cho biết tình hình hiện tại: điểm tạm thời, bài thiếu, hành vi; chưa chắc là tin tốt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “tiến bộ” thành progress rồi nói “My child got a progress.” Sai vì progress không đếm được ở đây. Nói “My child received a progress report” hoặc “is making progress.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This progress report is not a grade yet; it shows how your son is doing so far.”
Báo cáo tiến bộ này chưa phải điểm; nó cho thấy con trai anh chị học đến nay ra sao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report is→report‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not a→not‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- yet it→yet‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- son is→son‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The progress report says she is missing homework. How can we fix that?”
Báo cáo tiến bộ ghi cháu thiếu bài tập. Chúng ta khắc phục thế nào?
“Please sign the progress report and send it back with your child tomorrow.”
Xin ký vào báo cáo tiến bộ và gửi lại qua cháu vào ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report and→report‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- send it→send‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →