progress report

ˈprɑːɡres rɪˌpɔːrt
PRAH·grehs·rih·pawrt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

báo cáo tiến bộ học tập

Cách dùng · Usage

Ở trường, progress report là báo cáo giữa kỳ hoặc định kỳ cho biết học sinh đang tiến bộ thế nào: còn thiếu bài, cần luyện đọc thêm, hay đã cải thiện điểm kiểm tra. Chưa hẳn là điểm cuối khóa.

Sắc thái · Nuance

“Báo cáo tiến bộ” nghe như học sinh đã cải thiện. Progress report ở trường Mỹ thường là báo cáo giữa kỳ cho biết tình hình hiện tại: điểm tạm thời, bài thiếu, hành vi; chưa chắc là tin tốt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “tiến bộ” thành progress rồi nói “My child got a progress.” Sai vì progress không đếm được ở đây. Nói “My child received a progress report” hoặc “is making progress.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

status reportBáo cáo tình trạng hiện tại, có thể nhấn mạnh trạng thái hơn tiến độ.
progress reportBáo cáo cho biết sự tiến bộ hoặc mức tiến triển theo thời gian.
final reportBáo cáo cuối cùng sau khi công việc hoặc kỳ đánh giá đã kết thúc.
updateThông tin cập nhật ngắn, có thể không phải văn bản chính thức có cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 교사가 중간 점검 보고서를 설명하며

This progress report is not a grade yet; it shows how your son is doing so far.

Báo cáo tiến bộ này chưa phải điểm; nó cho thấy con trai anh chị học đến nay ra sao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report isreport‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • yet ityet‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • son isson‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 걱정되는 부분을 물으며

The progress report says she is missing homework. How can we fix that?

Báo cáo tiến bộ ghi cháu thiếu bài tập. Chúng ta khắc phục thế nào?

💡 교사가 서명 후 반송을 요청하며

Please sign the progress report and send it back with your child tomorrow.

Xin ký vào báo cáo tiến bộ và gửi lại qua cháu vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report andreport‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • send itsend‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

weekly progress reportbáo cáo hằng tuần
submit a progress reportnộp báo cáo tiến độ
project progress reportbáo cáo tiến độ dự án
student progress reportbáo cáo học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1