proof of residency

pruːf əv ˈrɛzɪdənsi
proof·uhv·REH·zih·duhn·see6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giấy chứng minh nơi cư trú

Cách dùng · Usage

Bạn sẽ gặp cụm này khi làm bằng lái, ghi danh cho con đi học, thuê nhà, mở tài khoản, hoặc xin dịch vụ công; thường là hóa đơn điện nước hay hợp đồng thuê.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giấy chứng minh nơi cư trú” dễ làm người Việt nghĩ đến sổ hộ khẩu hay giấy xác nhận công an. Trong tiếng Anh, cụm này thường chỉ giấy tờ thực dụng như hóa đơn điện, sao kê ngân hàng, hợp đồng thuê nhà.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “proof residency” vì tiếng Việt ghép danh từ không cần of. Tiếng Anh cần cụm proof of residency: sai “Bring proof residency”; đúng “Bring proof of residency.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

proof of addressChứng minh địa chỉ hiện tại và thường trùng nghĩa với giấy tờ chứng minh cư trú.
proof of residencyChỉ giấy tờ chứng minh nơi cư trú, tùy cơ quan có thể yêu cầu mẫu khác nhau.
proof of residenceNghĩa gần giống, nhưng cách gọi được ưu tiên có thể khác theo từng cơ quan.
IDLà giấy tờ nhận dạng; nếu thiếu địa chỉ hoặc địa chỉ cũ thì chưa đủ chứng minh cư trú.
leaseLà hợp đồng thuê nhà, có thể dùng làm một loại bằng chứng cư trú.

Câu ví dụ · Examples

💡 At the DMV counter

A utility bill counts as proof of residency for your license.

Hóa đơn tiện ích được tính là giấy chứng minh nơi cư trú cho bằng lái của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • utilityuᴅilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • counts ascounts‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 School enrollment office

The school needs proof of residency before they enroll your child.

Trường cần giấy chứng minh nơi cư trú trước khi ghi danh cho con bạn.

💡 Phone inquiry

What documents can I use as proof of residency?

Tôi có thể dùng giấy tờ nào làm giấy chứng minh nơi cư trú?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide proof of residencynộp giấy chứng minh cư trú
acceptable proof of residencygiấy cư trú được chấp nhận
current proof of residencygiấy cư trú còn hiệu lực
proof of residency documenttài liệu chứng minh cư trú
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1