psyched

saɪkt
seyekt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hào hứng, phấn khích

Cách dùng · Usage

Psyched nghe thân mật, hợp khi bạn rất háo hức về buổi hòa nhạc, chuyến đi, trận đấu hay ngày đầu đi làm. Hay nói I'm psyched hoặc psyched about/for, không dùng trong văn trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Psyched” không chỉ là “hào hứng”; nó rất thân mật, trẻ trung, kiểu cực kỳ mong chờ. Người Việt có thể dùng quá trang trọng trong email công việc, nơi “excited” tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hào hứng về/cho”, người học hay bỏ giới từ: “I’m psyched the trip.” Cần “about” cho sự việc hoặc “for” cho sự kiện: “I’m psyched about the trip” hoặc “for the concert.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

excitedCách nói rộng nhất, dùng được trong cả tình huống trang trọng lẫn đời thường.
psychedThân mật hơn excited và cho thấy người nói đang rất hào hứng.
thrilledDiễn tả niềm vui rất lớn, tự nhiên khi phản ứng với tin vui hay lời mời.
pumpedHợp khi năng lượng cơ thể tăng lên trước thể thao, biểu diễn hay cạnh tranh.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

I'm so psyched for the concert tonight!

Mình siêu hào hứng cho buổi hòa nhạc tối nay!

💡 travel

She's psyched about the trip to Japan.

Cô ấy rất hào hứng về chuyến đi Nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • psyched aboutpsyched‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

We're all psyched about the new project.

Cả nhóm đều hào hứng với dự án mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • We're allwe're‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • psyched aboutpsyched‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be psyched aboutrất háo hức về
be psyched forrất mong chờ
get psychedtrở nên phấn khích
psyched to seeháo hức được gặp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1