promotion

prəˈmoʊʃn
pruh·MOHSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự thăng chức

Cách dùng · Usage

Promotion được nói khi ai đó được lên vị trí cao hơn, thường kèm trách nhiệm, lương hoặc chức danh mới. Ở công ty, nhân viên nhận promotion lên manager; trong học tập, học viên có thể được promotion sang lớp cao hơn; đời thường, cửa hàng có promotion lại là khuyến mãi. Dễ nhầm với raise: raise chỉ tăng lương. Cụm thường dùng: get a promotion, promotion to director.

Sắc thái · Nuance

“Sự thăng chức” đúng trong công việc, nhưng promotion cũng có nghĩa khuyến mãi/quảng bá. Với nghĩa lên chức, nó là danh từ trung tính, thường đi với get, receive, be up for; không tự động hàm ý tăng lương.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “được thăng chức lên trưởng nhóm”, người học viết “She was promoted to be team leader” quá nặng. Tự nhiên hơn: “She was promoted to team leader” hoặc “got a promotion.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

raiseLà tăng lương, có thể xảy ra mà không đổi chức vụ.
promotionTrong công việc là thăng chức; trong bán hàng là hoạt động khuyến mãi.
advertisementChỉ mẫu quảng cáo cụ thể, hẹp hơn nghĩa tiếp thị của promotion.
discountLà giảm giá, chỉ một dạng trong các hoạt động promotion.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

She got a promotion after two years at the company.

Cô ấy được thăng chức sau hai năm làm việc tại công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • promotionpromoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • years atyears‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

He's hoping for a promotion to team leader.

Anh ấy đang hy vọng được thăng chức lên trưởng nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • promotionpromoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The promotion came with a higher salary.

Việc thăng chức đi kèm với mức lương cao hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • promotionpromoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a promotionđược thăng chức
sales promotionchương trình khuyến mãi
special promotionkhuyến mãi đặc biệt
promotion opportunitycơ hội thăng chức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1